patty-pan

patty-pan

A child uses a patty-pan to bake small cakes.

Định nghĩa

Danh từ: - Chảo nướng bánh nhỏ: "patty-pan" một loại chảo nhỏ, thường nhiều ngăn hình tròn hoặc hình bầu dục, dùng để nướng hoặc chiên các loại bánh nhỏ như patty (bánh nhân thịt) hoặc pasty (bánh nướng nhân thịt rau). Chảo này thường được làm bằng kim loại chịu nhiệt.

dụ sử dụng
  • ( ấy đã dùng một chiếc chảo nướng bánh nhỏ để nướng những chiếc bánh nhân thịt cho bữa tiệc.)
  • (Chảo nướng bánh nhỏ sáu ngăn lõm để làm bánh quiche mini.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to grease a patty-pan": phết dầu hoặc vào chảo nướng bánh nhỏ trước khi nướng để chống dính.

    • Before baking, remember to grease the patty-pan with butter. (Trước khi nướng, hãy nhớ phết vào chảo nướng bánh nhỏ.)
  • "a non-stick patty-pan": chảo nướng bánh nhỏ lớp chống dính.

    • A non-stick patty-pan makes it easier to remove the pasties without breaking them. (Chảo nướng bánh nhỏ chống dính giúp lấy bánh nướng ra dễ dàng hơn không bị vỡ.)
Biến thể từ gần giống
  • Patty-pan squash: một loại đỏ nhỏ, dẹt, hình dạng giống như chảo nướng bánh nhỏ.
    • Patty-pan squash is often used in stir-fries for its tender texture. ( đỏ patty-pan thường được dùng trong các món xào kết cấu mềm của .)
Từ đồng nghĩa
  • Muffin pan: chảo nướng bánh nướng xốp ( ngăn tròn, tương tự nhưng thường sâu hơn).
  • Cupcake pan: chảo nướng bánh cupcake ( ngăn tròn, thường dùng cho bánh ngọt).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không cụm động từ trực tiếp liên quan đến "patty-pan".

Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ phổ biến liên quan đến "patty-pan".

Từ chứa "patty-pan"