paul simon

paul simon

Paul Simon plays his guitar on a concert stage.

Định nghĩa
  1. Danh từ riêng:
    • Ca sĩ nhạc người Mỹ (sinh năm 1942): "Paul Simon" tên của một nghệ sĩ nổi tiếng trong làng nhạc thế giới, được biết đến qua sự nghiệp solo một nửa của bộ đôi Simon & Garfunkel.
dụ sử dụng
  • Danh từ riêng:
    • Paul Simon is one of the greatest songwriters of all time. (Paul Simon một trong những nhạc vĩ đại nhất mọi thời đại.)
    • I love listening to Paul Simon's album "Graceland". (Tôi thích nghe album "Graceland" của Paul Simon.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Paul Simon" thường được dùng để chỉ chính con người hoặc các tác phẩm âm nhạc của ông, không có nghĩa bóng hay ẩn dụ phổ biến.
    • The concert featured a tribute to Paul Simon. (Buổi hòa nhạc đã một phần tri ân Paul Simon.)
Biến thể từ gần giống
  • Không biến thể trực tiếp, nhưng có thể liên quan đến:
    • Simon & Garfunkel: bộ đôi nhạc nổi tiếng Paul Simon thành viên.
      • "The Sound of Silence" is a classic by Simon & Garfunkel. ("The Sound of Silence" một tác phẩm kinh điển của Simon & Garfunkel.)
Từ đồng nghĩa
  • Không từ đồng nghĩa chính xác, đây tên riêng. Tuy nhiên, có thể tham khảo:
    • Nghệ sĩ: người biểu diễn hoặc sáng tác nhạc.
    • Nhạc : người viết nhạc.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không cụm động từ liên quan trực tiếp đến "Paul Simon".
Thành ngữ liên quan
  • Không thành ngữ phổ biến liên quan đến "Paul Simon". Tuy nhiên, tên ông đôi khi được dùng trong văn hóa đại chúng để ám chỉ tài năng âm nhạc.
    • He's no Paul Simon, but he can sing well. (Anh ấy không phải Paul Simon, nhưng hát rất hay.)