paumoyer

ngoại động từ
  1. (hàng hải) kéo (dây) bằng tay
  2. đo bằng bàn tay (chiều dài cây lanh...)
  3. đeo bao tay khâu (thợ da)

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ gần giống