paumoyer

Học thuật
Thân thiện
Định nghĩa
  1. Ngoại động từ:
    • (Hàng hải) Kéo (dây) bằng tay: Hành động kéo một sợi dây thừng, dây chão trên tàu một cách thủ công, không sử dụng tời hoặc máy móc.
    • Đo bằng bàn tay (chiều dài cây lanh...): Dùng bàn tay làm đơn vị đo để ước lượng chiều dài của sợi dây thừng, đặc biệtdây lanh.
    • (Nghề thuộc da) Đeo bao tay khâu: Hành động của người thợ da khi đeo găng tay bảo hộ để khâu các sản phẩm bằng da.
Ví dụ sử dụng
  • Ngoại động từ:
    • Les marins doivent parfois paumoyer les amarres pour les ajuster précisément. (Các thủy thủ đôi khi phải kéo bằng tay các dây neo để điều chỉnh chúng một cách chính xác.)
    • Il paumoye la corde pour estimer sa longueur restante. (Anh ấy đo bằng bàn tay sợi dây để ước lượng chiều dài còn lại của .)
    • Pour protéger ses mains, l'artisan paumoye en cousant le cuir épais. (Để bảo vệ đôi tay, người thợ thủ công đeo bao tay khâu miếng da dày.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Từ này chủ yếu được sử dụng trong các ngữ cảnh chuyên môn, kỹ thuật như hàng hải nghề thủ công (thuộc da). Trong ngôn ngữ hàng ngày hiện đại, rất hiếm khi được sử dụng.
Biến thể từ gần giống
  • Paumage (danh từ): Hành động kéo dây bằng tay; phép đo bằng bàn tay.
  • Paume (danh từ): Lòng bàn tay. Đâytừ gốc của "paumoyer".
Từ đồng nghĩa
  • Tirer à la main (hàng hải): kéo bằng tay.
  • Estimer à la main (hàng hải): ước lượng bằng tay.
  • Couser avec des gants (nghề da): khâu bằng găng tay.
Lưu ý
  • "Paumoyer" là một từ cổ chuyên ngành. Người học nên nhận biết nghĩa của khi đọc các tài liệu kỹ thuật hoặc văn bản chuyên ngành về hàng hải thủ công, nhưng không cần thiết phải sử dụng trong giao tiếp thông thường.
ngoại động từ
  1. (hàng hải) kéo (dây) bằng tay
  2. đo bằng bàn tay (chiều dài cây lanh...)
  3. đeo bao tay khâu (thợ da)

Từ gần giống