paumier

Học thuật
Thân thiện
paumier

Un paumier broute tranquillement dans la clairière.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống đực:
    • Con đanh năm tuổi: Trong lĩnh vực săn bắn, "paumier" là một thuật ngữ chuyên ngành dùng để chỉ một con hươu, nai đực (thường là con đanh - daim) đã được năm tuổi.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Le chasseur a repéré un beau paumier dans la forêt. (Người thợ săn đã phát hiện một con đanh năm tuổi đẹp trong rừng.)
    • À cinq ans, le daim mâle est appelé un paumier. (Đến năm tuổi, con đanh đực được gọi là một paumier.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Thuật ngữ này gần như chỉ được sử dụng trong ngữ cảnh của giới săn bắn hoặc những người am hiểu về động vật hoang . một phần của hệ thống từ vựng chính xác để phân biệt tuổi của các con thú săn.
Biến thể từ gần giống
  • Daim (n.m): Con đanh, một loài hươu nai cỡ trung bình. "Paumier" là một từ chỉ độ tuổi cụ thể của đực.
  • Faon (n.m): Hươu/nai con dưới 6 tháng tuổi.
  • Hère (n.m): Hươu/nai đực non (từ 6 tháng đến 1 năm tuổi, chưa gạc).
Từ đồng nghĩa
  • Daim de cinq ans: Con đanh năm tuổi (cách giải thích nghĩa đen, không phải từ chuyên môn thay thế trực tiếp).
paumier

Un paumier broute tranquillement dans la clairière.

danh từ giống đực
  1. (săn bắn) con đanh năm tuổi