paumer
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Ngoại động từ (thông tục):
- Đánh mất: Chỉ hành động làm mất một vật gì đó, thường dùng trong ngôn ngữ thân mật, suồng sã.
- Xơi, ăn (một cú đòn): Chỉ việc phải chịu đựng một cú đánh hoặc một điều không mong muốn.
- Đánh tát (từ cũ): Chỉ hành động tát vào mặt ai đó, nghĩa này hiện nay ít được sử dụng.
Ví dụ sử dụng
- Nghĩa "đánh mất":
- J'ai paumé mes clés. (Tôi đánh mất chìa khóa rồi.)
- Ne paume pas ton portefeuille ! (Đừng có đánh mất ví của mày đấy!)
- Nghĩa "xơi, ăn (đòn)":
- Il a paumé un coup de poing en pleine figure. (Nó xơi một cú đấm ngay giữa mặt.)
- Nghĩa cũ "đánh tát":
- Il a voulu me paumer la gueule. (Hắn đã muốn tát vào mặt tôi.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "se faire paumer": bị tóm cổ, bị bắt giữ.
- Le voleur s'est fait paumer par la police. (Tên trộm đã bị cảnh sát tóm cổ.)
- "être paumé" (tính từ, thông tục): bị lạc, hoang mang, không biết mình đang ở đâu hoặc phải làm gì.
- Je suis complètement paumé dans cette ville. (Tôi hoàn toàn bị lạc trong thành phố này.)
- Il avait l'air paumé pendant le cours. (Nó trông có vẻ hoang mang trong giờ học.)
Biến thể và từ gần giống
- Paumé, e (adj): (thông tục) dùng để chỉ người bị lạc, hoang mang, hoặc chỉ một nơi hẻo lánh, xa xôi.
- un village paumé (một ngôi làng hẻo lánh)
- Paumard (n.m., thông tục): kẻ vụng về, người thường xuyên đánh mất đồ hoặc làm hỏng việc.
Từ đồng nghĩa
- Perdre: đánh mất (trang trọng hơn).
- Prendre (un coup): ăn, xơi (một cú đánh).
- Gifler: tát (nghĩa "đánh tát").
Thành ngữ liên quan
- Paumer la boule / la tête / les pédales (thông tục): mất bình tĩnh, hoảng loạn, "mất nút".
- Quand il a vu l'examen, il a complètement paumé les pédales. (Khi nhìn thấy bài thi, nó hoàn toàn mất bình tĩnh.)
- Paumer le nord (thông tục): mất phương hướng, cả nghĩa đen lẫn nghĩa bóng.
- Avec toutes ces informations, j'ai paumé le nord. (Với tất cả những thông tin này, tôi mất phương hướng luôn.)
ngoại động từ
- (thông tục) đánh mất
- J'ai paumé le frictôi đánh mất tiền
- xơi, ăn (một cú đòn)
- Il a dû paumer un drôle de couphẳn là nó đã xơi một cú ra trò
- (từ cũ; nghĩa cũ) đánh tát
- Paumer la gueule à quelqu'untát vào mặt ai
- se faire paumerbị tóm cổ