indigence
/'indidʤəns/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Sự nghèo khổ, sự bần cùng: Trạng thái thiếu thốn nghiêm trọng về các nhu cầu cơ bản như thức ăn, quần áo và chỗ ở; tình trạng nghèo đến mức cùng cực.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- The novel vividly describes the indigence of the family during the Great Depression. (Cuốn tiểu thuyết mô tả sinh động sự nghèo khổ của gia đình trong thời kỳ Đại suy thoái.)
- Charitable organizations work to alleviate indigence in the community. (Các tổ chức từ thiện làm việc để giảm bớt sự bần cùng trong cộng đồng.)
- Living in indigence, they could not afford proper medical care. (Sống trong cảnh nghèo khổ, họ không có khả năng chi trả cho việc chăm sóc y tế đầy đủ.)
Các cách sử dụng nâng cao
"to be reduced to indigence": bị rơi vào cảnh nghèo khổ, bần cùng.
- After the business failed, he was reduced to indigence. (Sau khi việc kinh doanh thất bại, anh ta bị rơi vào cảnh bần cùng.)
"a life of indigence": một cuộc sống nghèo khổ.
- The artist chose a life of indigence in pursuit of his art. (Người nghệ sĩ đã chọn một cuộc sống nghèo khổ để theo đuổi nghệ thuật của mình.)
Biến thể và từ gần giống
- Indigent (adj): nghèo khổ, bần cùng.
- The program provides aid to indigent families. (Chương trình cung cấp viện trợ cho các gia đình nghèo khổ.)
Từ đồng nghĩa
- Poverty: sự nghèo đói.
- Destitution: sự cùng cực, túng quẫn.
- Penury: sự nghèo túng, thiếu thốn.
Từ trái nghĩa
- Affluence: sự giàu có, sung túc.
- Wealth: sự giàu có, của cải.
- Opulence: sự xa hoa, trù phú.
danh từ
- sự nghèo khổ, sự bần cùng