paupière
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống cái:
- Mí mắt: Lớp da và cơ có thể cử động để che hoặc mở mắt, bảo vệ nhãn cầu.
- (Văn học) Mắt: Dùng theo lối hoán dụ để chỉ cái nhìn, giấc ngủ hoặc sự tỉnh thức.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ giống cái:
- Elle a les paupières lourdes de sommeil. (Cô ấy có đôi mí mắt nặng trĩu vì buồn ngủ.)
- Un léger tremblement de la paupière peut être un signe de fatigue. (Một sự run nhẹ của mí mắt có thể là dấu hiệu của sự mệt mỏi.)
Các cách sử dụng nâng cao
- Fermer les paupières / Fermer la paupière: Nhắm mắt, đi ngủ. Trong văn học, còn có nghĩa là chết.
- Il ferma les paupières, épuisé. (Anh ấy nhắm mắt lại, kiệt sức.)
- Ouvrir les paupières / Ouvrir la paupière: Mở mắt, thức dậy.
- À l'aube, elle ouvrit les paupières. (Vào lúc bình minh, cô ấy mở mắt ra.)
- Fermer les paupières à quelqu'un: Vuốt mắt cho ai (lúc họ tắt thở).
- C'est lui qui a fermé les paupières à son grand-père. (Chính anh ấy là người đã vuốt mắt cho ông nội mình.)
Biến thể và từ gần giống
- Paupière supérieure: Mí mắt trên.
- Paupière inférieure: Mí mắt dưới.
- Cils (danh từ giống đực, số nhiều): Lông mi, thường mọc trên bờ paupière.
Từ đồng nghĩa
- (Trong văn học) Œil (danh từ giống đực): Mắt (khi dùng theo lối hoán dụ để chỉ cái nhìn, sự chú ý).
danh từ giống cái
- mí mắt
- fermer les paupières; (văn học) fermer la paupièrengủ
- fermer les paupières à quelqu' unvuốt mắt cho ai (lúc tắt thở)
- (văn học) ouvrir les paupières ; ouvrir la paupièrethức dậy