pépier

Học thuật
Thân thiện
pépier

L'oisillon commence à pépier dans son nid.

Định nghĩa
  1. Nội động từ:
    • Kêu chiêm chiếp: Dùng để miêu tả tiếng kêu nhỏ, yếu ớt lặp đi lặp lại của chim non, đặc biệt là khi chúng đói hoặc gọi mẹ.
Ví dụ sử dụng
  • Nội động từ:
    • Les oisillons pépient dans le nid. (Những chú chim non kêu chiêm chiếp trong tổ.)
    • On entend les petits oiseaux pépier au printemps. (Người ta nghe thấy những chú chim nhỏ kêu chiêm chiếp vào mùa xuân.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "pépier de joie": kêu chiêm chiếp vui mừng (dùng một cách hình tượng).
    • Les enfants pépiaient de joie en voyant les cadeaux. (Bọn trẻ reo lên vui sướng khi nhìn thấy quà. - Dùng ẩn dụ so sánh tiếng trẻ con với tiếng chim non.)
Biến thể từ gần giống
  • Pépiement (danh từ giống đực): tiếng kêu chiêm chiếp.
    • Le pépiement des moineaux. (Tiếng chiêm chiếp của những con chim sẻ.)
Từ đồng nghĩa
  • Gazouiller: hót líu lo, kêu ríu rít (thường dùng cho chim một cách chung chung hoặc cho tiếng nước chảy).
  • Piailler: kêu chí chóe, kêu inh ỏi (thường chỉ tiếng kêu to, có thể khó chịu, của chim hoặc trẻ con).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không cụm động từ đặc biệt nào phổ biến với từ này trong tiếng Pháp.)

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ "pépier".)

pépier

L'oisillon commence à pépier dans son nid.

nội động từ
  1. chiêm chiếp (chim con)