papier

Học thuật
Thân thiện
papier

L'enfant plie une feuille de papier coloré pour faire un avion.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống đực:
    • Giấy: Chất liệu mỏng, thường được sản xuất từ bột gỗ, dùng để viết, vẽ, in ấn, đóng gói hoặc nhiều mục đích khác.
    • Giấy má, giấy tờ: Các tài liệu, văn bản chính thức (như chứng minh thư, hộ chiếu, hợp đồng, hồ sơ).
    • Bài báo: Bài viết trên báo chí (nghĩa này ít phổ biến hơn).
Ví dụ sử dụng
  • Với nghĩa "giấy":
    • J'ai besoin d'une feuille de papier pour écrire une lettre. (Tôi cần một tờ giấy để viết thư.)
    • Le papier d'emballage est très coloré. (Giấy gói quà rất nhiều màu sắc.)
  • Với nghĩa "giấy tờ":
    • N'oubliez pas vos papiers d'identité pour le voyage. (Đừng quên mang theo giấy tờ tùy thân cho chuyến đi.)
    • La police a contrôlé ses papiers. (Cảnh sát đã kiểm tra giấy tờ của anh ta.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "être dans les petits papiers de quelqu'un": được ai đó tin tưởng, quý mến.
    • Il est dans les petits papiers du directeur. (Anh ấy được giám đốc tin tưởng.)
  • "sur le papier": trênthuyết, trên giấy tờ (thường hàm ý khác với thực tế).
    • Le projet est excellent sur le papier. (Dự án rất tuyệt vời trênthuyết.)
  • "régler comme du papier à musique": ngăn nắp, trật tự như khuôn nhạc.
    • Sa vie est réglée comme du papier à musique. (Cuộc sống của ấy rất ngăn nắp trật tự.)
Biến thể từ liên quan
  • Papeterie (n.f): cửa hàng văn phòng phẩm; nghề sản xuất giấy.
  • Papetier, papetière (n): người bán văn phòng phẩm; chủ nhà máy giấy.
  • Papier thường kết hợp với các tính từ hoặc danh từ khác để tạo thành các cụm từ chỉ loại giấy cụ thể (xem phần dưới).
Các loại giấy (Các cụm từ thông dụng với "papier")
  • Papier à lettres: giấy viết thư.
  • Papier hygiénique / papier toilette: giấy vệ sinh.
  • Papier cadeau: giấy gói quà.
  • Papier peint: giấy dán tường.
  • Papier journal: giấy báo.
  • Papier recyclé: giấy tái chế.
  • Papier calque: giấy can, giấy trong.
  • Papier bulle: giấy súc (giấy gói bong bóng khí).
Từ đồng nghĩa
  • Feuille (n.f): tờ, tờ giấy (chỉ một tờ riêng lẻ).
  • Document (n.m): tài liệu, giấy tờ (nghĩa chuyên về văn bản).
  • Formulaire (n.m): mẫu đơn, tờ khai (một loại giấy tờ cụ thể).
Thành ngữ liên quan
  • "Ôtez (rayez) cela de vos papiers!": Hãy quên chuyện đó đi! / Đừng tính đến chuyện đó nữa!
  • "Chiffon de papier": giấy vụn; (nghĩa bóng) tài liệu/văn bản không giá trị.
  • "Barbouiller du papier": viết lách vô ích, viết những thứ vô giá trị.
papier

L'enfant plie une feuille de papier coloré pour faire un avion.

danh từ giống đực
  1. giấy
    • Feuille de papier
      tờ giấy
    • Morceau de papier
      miếng giấy, mảnh giấy
    • Format du papier
      cỡ giấy, khổ giấy
    • Mouchoir en papier
      khăn giấy
    • Pâte à papier
      bột làm giấy
    • Papier carbone
      giấy cacbon, giấy than
    • Papier couché
      giấy láng
    • Papier glacé
      giấy bóng
    • Papier pelure
      giấy pơ luya, giấy đánh máy
    • Papier sensible
      giấy ảnh
    • Papier à cigarettes
      giấy quấn thuốc lá
    • Papier d'emballage, papier kraft
      giấy làm bao bì
    • Papier cadeau
      giấy gói quà
    • Papier calque
      giấy trong, giấy can
    • Papier buvard
      giấy thấm, giấy chậm
    • Papier à lettres
      giấy viết thư
    • Papier hygiénique, papier-toilette, papier cul
      giấy vệ sinh
    • Papier à musique
      giấy chép nhạc
    • Papier à dessin
      giấy vẽ
    • Papier émeri
      giấy nhám
    • Papier-filtre
      giấy lọc
    • Papier uni/rayé/quadrillé
      giấy trơn/ kẻ hàng/ kẻ ô vuông
    • Papier peint
      giấy dán tường
    • Papier journal
      giấy báo, giấy nhật trình
    • Papier écolier, papier de brouillon
      giấy học trò, giấy nháp
    • Papier d'impression
      giấy in
    • Papier bulle
      giấy súc
    • Papier-torchon
      giấy vẽ tranh thủy mặc
    • Chiffon de papier
      giấy vụn; tài liệu không giá trị
    • Papier recyclé
      giấy tái sinh
    • Papier timbré
      giấy dán niêm
  2. giấy má, giấy tờ
    • Classer des papiers
      sắp xếp giấy tờ
    • Avoir ses papiers en règle
      giấy tờ hợp lệ
    • Immigrés sans papiers
      di dân bất hợp pháp
    • Papiers d'identité
      giấy tờ căn cước
    • Papiers de commerce
      (kinh tế) tài chính thương phiếu
  3. bài báo
    • barbouiller du papier
      viết lách vô ích
    • être dans les petits papiers de qqn
      được ai tín nhiệm
    • figure de papier mâché
      xem mâché
    • ôtez (rayez) cela de vos papiers
      đừng tính đến chuyện ấy nữa
    • réglé comme du papier à musique
      có điều độ ngăn nắp
    • sur le papier
      vềthuyết
    • Cela est bon sur le papier
      điều đó vềthuyết thì hay đấy (điều đó khó thực hiện được)