pépère
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
Danh từ giống đực:
- (Ngôn ngữ trẻ con) Ông: Cách gọi thân mật, ngây thơ của trẻ em đối với một người đàn ông lớn tuổi, thường là ông nội hoặc một người đàn ông lớn tuổi quen thuộc.
- (Thân mật) Lão, gã: Cách gọi thân mật, suồng sã giữa bạn bè hoặc người quen để chỉ một người đàn ông.
Tính từ:
- (Thân mật) To lớn; lớn: Miêu tả kích thước, tầm vóc hoặc số lượng đáng kể của một người hoặc vật.
- (Thân mật) Yên ổn; không khó khăn gì: Miêu tả một tình huống, công việc hoặc vị trí dễ chịu, thoải mái, không có áp lực hay rắc rối.
Ví dụ sử dụng
Danh từ:
- Regarde, c'est ton pépère ! (Nhìn kìa, ông của cháu đây rồi!)
- Ce vieux pépère est très sympa. (Ông lão/ gã già đó rất dễ mến.)
Tính từ:
- Il a acheté une voiture pépère. (Anh ta đã mua một chiếc xe hơi to lớn.)
- J'ai décroché un boulot pépère. (Tôi kiếm được một công việc nhàn hạ.)
- Ils cherchent une vie pépère à la campagne. (Họ tìm kiếm một cuộc sống yên bình ở nông thôn.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Être/tranquille, pépère": Một cụm từ rất thông dụng để diễn tả trạng thái thư giãn, thoải mái, không lo nghĩ.
- Ce week-end, je reste à la maison, tranquille, pépère. (Cuối tuần này, tôi ở nhà, thư giãn, thoải mái.)
Biến thể và từ gần giống
- Pépette (danh từ giống cái, thân mật): Cách gọi thân mật đối với một bé gái, một cô gái trẻ hoặc một người phụ nữ (ít dùng hơn "pépère").
- Papi (danh từ giống đực): Ông, ông ngoại, ông nội (cách gọi thân mật phổ biến của trẻ em).
- Pépé (danh từ giống đực): Ông (cách gọi thân mật, rút gọn của "pépère").
Từ đồng nghĩa
- Danh từ: (ông), (lão, già - có thể thiếu tôn trọng), (gã, anh chàng - thân mật).
- Tính từ (nghĩa "yên ổn"): (yên tĩnh, bình yên), (dễ dàng), (thong thả, chậm rãi - thân mật).
Thành ngữ liên quan
- "Se la couler pépère" (thân mật, khẩu ngữ): Sống một cuộc sống nhàn nhã, thoải mái, không phải lo lắng gì.
- Depuis qu'il a pris sa retraite, il se la coule pépère à la campagne. (Kể từ khi nghỉ hưu, ông ấy sống một cuộc sống nhàn nhã ở nông thôn.)
danh từ giống đực
- (ngôn ngữ nhi đồng) ông
- (thân mật) lão, gã
tính từ
- (thân mật) to lớn; lớn
- Un type pépèremột anh chàng to lớn
- une somme pépèremột số tiền lớn
- yên ổn; không khó khăn gì
- Une situation pépèremột địa vị yên ổn
- Un travail pépèremột công việc không khó khăn gì