pipier
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống đực:
- Thợ làm ống điếu, thợ làm tẩu thuốc: Người thợ chuyên sản xuất hoặc sửa chữa các loại tẩu hút thuốc (thường làm từ gỗ, đất sét...).
- Tính từ:
- (Thuộc về) việc làm tẩu hút thuốc: Miêu tả những gì liên quan đến nghề thủ công sản xuất tẩu hút thuốc.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- Mon grand-père a acheté sa pipe chez un pipier renommé de Saint-Claude. (Ông tôi đã mua chiếc tẩu của mình ở một thợ làm tẩu nổi tiếng tại Saint-Claude.)
- Ce pipier fabrique des pipes en bruyère depuis quarante ans. (Người thợ làm tẩu này đã chế tác những chiếc tẩu bằng gỗ thạch nam trong bốn mươi năm.)
- Tính từ:
- Saint-Claude est un centre pipier historique. (Saint-Claude là một trung tâm làm tẩu lịch sử.)
- L'art pipier est un savoir-faire traditionnel. (Nghệ thuật làm tẩu là một kỹ năng thủ công truyền thống.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Corporation des pipiers": Tên gọi của phường hội, hiệp hội của những người thợ làm tẩu trong lịch sử.
- La Corporation des pipiers de Paris était très puissante au XVIIe siècle. (Phường hội của những thợ làm tẩu ở Paris rất có thế lực vào thế kỷ XVII.)
Biến thể và từ liên quan
- Pipe (danh từ giống cái): Ống điếu, tẩu thuốc.
- Il fume la pipe. (Ông ấy hút tẩu.)
- Pipière (tính từ giống cái): Dạng tính từ giống cái của "pipier".
- Une région pipière. (Một vùng làm tẩu.)
- Pipiste (danh từ): Người bán tẩu thuốc, thuốc lá (ít phổ biến hơn).
Từ đồng nghĩa
- Fabricant de pipes: Người chế tạo tẩu.
- Artisan pipier: Nghệ nhân làm tẩu.
tính từ
- xem pipe I
- Industrie pipièrecông nghiệp làm tẩu hút thuốc
danh từ giống đực
- thợ làm ống điếu, thợ làm tẩu