pavée
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống cái:
- (Thực vật học, phương ngữ) Cây dương địa hoàng tía: Một loài thực vật có hoa màu tía, thuộc họ dương địa hoàng, thường được tìm thấy ở một số vùng nhất định.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ giống cái:
- On trouve souvent la pavée au bord des ruisseaux. (Người ta thường tìm thấy cây dương địa hoàng tía ở bên bờ suối.)
- Les fleurs violettes de la pavée sont très décoratives. (Những bông hoa màu tím của cây dương địa hoàng tía rất trang trí.)
Biến thể và từ gần giống
- Pavé (tính từ giống đực): Được lát (đường, sàn).
- Pavé (danh từ giống đực): Viên đá lát đường, mặt đường lát đá; (nghĩa bóng) một khối văn bản dày đặc, khó đọc.
- Paver (động từ): Lát (đường, sàn).
Lưu ý
- Từ "pavée" với vai trò danh từ giống cái này là một từ chuyên ngành và phương ngữ, ít phổ biến trong tiếng Pháp hiện đại. Nghĩa thông dụng và phổ biến hơn nhiều thuộc về từ "pavé" (danh từ giống đực hoặc tính từ).
danh từ giống cái
- (tiếng địa phương) cây dương địa hoàng tía