pavée

Học thuật
Thân thiện
pavée

La rue est pavée de vieilles pierres grises.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống cái:
    • (Thực vật học, phương ngữ) Cây dương địa hoàng tía: Một loài thực vật hoa màu tía, thuộc họ dương địa hoàng, thường được tìm thấymột số vùng nhất định.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ giống cái:
    • On trouve souvent la pavée au bord des ruisseaux. (Người ta thường tìm thấy cây dương địa hoàng tíabên bờ suối.)
    • Les fleurs violettes de la pavée sont très décoratives. (Những bông hoa màu tím của cây dương địa hoàng tía rất trang trí.)
Biến thể từ gần giống
  • Pavé (tính từ giống đực): Được lát (đường, sàn).
  • Pavé (danh từ giống đực): Viên đá lát đường, mặt đường lát đá; (nghĩa bóng) một khối văn bản dày đặc, khó đọc.
  • Paver (động từ): Lát (đường, sàn).
Lưu ý
  • Từ "pavée" với vai trò danh từ giống cái nàymột từ chuyên ngành phương ngữ, ít phổ biến trong tiếng Pháp hiện đại. Nghĩa thông dụng phổ biến hơn nhiều thuộc về từ "pavé" (danh từ giống đực hoặc tính từ).
pavée

La rue est pavée de vieilles pierres grises.

tính từ giống cái
  1. xem pavé
danh từ giống cái
  1. (tiếng địa phương) cây dương địa hoàng tía