paver
/'peivə/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Ngoại động từ:
- Lát (gạch, đá, gỗ): Hành động trải, đặt các viên vật liệu (như gạch, đá) lên một bề mặt để tạo thành một mặt phẳng cứng.
- (Từ cũ) Phủ đầy, trải đầy: Nghĩa cũ, dùng để chỉ việc che phủ một bề mặt một cách dày đặc.
Ví dụ sử dụng
- Ngoại động từ:
- Les ouvriers vont paver la cour avec des dalles de granit. (Các công nhân sẽ lát sân bằng những tấm đá granit.)
- Il a décidé de paver son allée de jardin. (Anh ấy quyết định lát lối đi trong vườn của mình.)
- Les feuilles mortes pavent le sol de la forêt en automne. (Lá rụng phủ đầy mặt đất trong rừng vào mùa thu.) - (nghĩa cũ)
Các cách sử dụng nâng cao
- Avoir un gosier pavé: (Thành ngữ) Có một cổ họng được lát đá, nghĩa là có thể uống nhiều rượu mà không say hoặc không bị ảnh hưởng.
- Après toutes ces bières, on voit qu'il a un gosier pavé ! (Sau từng ấy cốc bia, có thể thấy anh ta có một cổ họng "lát đá"!)
- La ville en est pavée ; les rues en sont pavées: (Thành ngữ) Thành phố/đường phố được lát đầy thứ đó, nghĩa là thứ gì đó có rất nhiều, đầy ắp, phổ biến khắp nơi.
- Des histoires comme ça, les rues en sont pavées ! (Những câu chuyện như thế thì đầy ra đấy!)
Biến thể và từ gần giống
- Pavage (danh từ): Hành động lát đường/sân, hoặc bề mặt đã được lát.
- Le pavage de la place a pris trois mois. (Việc lát quảng trường đã mất ba tháng.)
- Pavé (danh từ): Viên đá lát đường, tấm lát; khối (bơ, phô mai); đoạn văn dày đặc chữ.
- Attention à ne pas glisser sur les pavés. (Cẩn thận đừng trượt trên những viên đá lát.)
- Un pavé dans la mare. (Một "hòn đá" ném xuống ao, nghĩa là một hành động/tuyên bố gây sốc, xáo trộn.)
Từ đồng nghĩa
- Carreler: Lát gạch (thường là gạch vuông).
- Daller: Lát bằng các tấm đá lớn, phiến đá.
- Recouvrir: Phủ lên, che phủ (gần nghĩa với nghĩa cũ).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không có cụm động từ đặc trưng nào cho động từ "paver")
Thành ngữ liên quan
- Être sur le pavé: Ở trên đường đá lát, nghĩa là không có nhà, vô gia cư, thất nghiệp.
- Après son licenciement, il s'est retrouvé sur le pavé. (Sau khi bị sa thải, anh ta thấy mình không nhà cửa.)
- Tenir le haut du pavé: Giữ vị trí cao nhất trên con đường, nghĩa là có địa vị xã hội cao, chiếm ưu thế.
- Cette famille tient le haut du pavé dans la ville. (Gia đình này có địa vị cao nhất trong thành phố.)
ngoại động từ
- lát (gạch, đá, gỗ)
- (từ cũ; nghĩa cũ) phủ đầy
- Les feuilles pavent le sollá phủ đầy đất
- avoir un gosier pavéxem gosier
- la ville en est pavée; les rues en sont pavéesđầy ối