pavis
Định nghĩa
- Danh từ:
- Khiên pavis: "pavis" là một loại khiên lớn, nặng, hình chữ nhật, dùng để bảo vệ toàn bộ cơ thể. Loại khiên này phổ biến vào thời Trung Cổ (Middle Ages), ban đầu được mang theo khi chiến đấu, nhưng sau đó thường được đặt cố định tại một vị trí để làm vật che chắn.
Ví dụ sử dụng
- (Hiệp sĩ mang một chiếc khiên pavis nặng vào trận chiến.)
- (Trong các cuộc bao vây, binh lính dùng khiên pavis để bảo vệ mình khỏi tên bắn.)
Các cách sử dụng nâng cao
"to hold a pavis": cầm hoặc giữ một chiếc pavis.
- The archer held a pavis in front of him while reloading. (Cung thủ giữ một chiếc pavis trước mặt khi đang nạp tên.)
"pavis as a defensive tool": pavis được dùng làm công cụ phòng thủ.
- The pavis was often set up in a permanent position to form a wall. (Pavis thường được đặt cố định để tạo thành một bức tường.)
Biến thể và từ gần giống
- Pavise (danh từ, biến thể chính tả): cùng nghĩa với "pavis".
- The soldiers carried pavises to shield themselves from enemy fire. (Các binh lính mang pavis để che chắn khỏi hỏa lực của kẻ thù.)
Từ đồng nghĩa
- Shield: khiên (nói chung, nhưng không chỉ riêng loại pavis).
- Buckler: khiên nhỏ, tròn (khác với pavis về kích thước và hình dạng).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Không có phrasal verb phổ biến với "pavis" vì đây là từ chuyên ngành lịch sử, ít xuất hiện trong giao tiếp hàng ngày.
Thành ngữ liên quan
- "Behind the pavis": ẩn dụ chỉ sự an toàn hoặc được bảo vệ, thường dùng trong văn cảnh lịch sử.
- He felt safe behind the pavis of his comrades. (Anh ấy cảm thấy an toàn khi đứng sau pavis của đồng đội.)
Khám phá thêm
Các từ liên quan
Từ gần giống
Từ chứa "pavis"