paygrade
Định nghĩa
Danh từ:
- Cấp bậc lương trong quân đội: "paygrade" chỉ một cấp bậc cụ thể trong hệ thống lương của tổ chức quân sự, thường được xác định bởi chức vụ, thâm niên và trách nhiệm.
- Bậc lương: Ngoài quân đội, "paygrade" cũng có thể được dùng để chỉ bất kỳ cấp bậc lương nào trong một hệ thống lương có thang bậc rõ ràng.
Ví dụ sử dụng
- (Anh ấy được thăng lên một cấp bậc lương cao hơn sau năm năm phục vụ.)
- (Cấp bậc lương của binh nhì hạng nhất thấp hơn cấp bậc lương của trung sĩ.)
- (Trong khu vực dân sự, các cấp bậc lương thường gắn liền với chức danh công việc và kinh nghiệm.)
Các cách sử dụng nâng cao
"to be above one's paygrade": vượt quá thẩm quyền hoặc trách nhiệm của một người dựa trên cấp bậc lương của họ.
- Making that decision is above my paygrade. (Đưa ra quyết định đó vượt quá thẩm quyền của tôi.)
"to be below one's paygrade": dưới tầm hoặc không xứng với cấp bậc lương của một người.
- Doing menial tasks is below his paygrade. (Làm những công việc vặt vãnh là dưới tầm cấp bậc lương của anh ấy.)
Biến thể và từ gần giống
- Pay grade (cụm danh từ): cách viết tách rời của "paygrade".
- Salary grade (danh từ): cấp bậc lương, thường dùng trong khu vực dân sự.
- Pay scale (danh từ): thang lương, hệ thống các mức lương.
Từ đồng nghĩa
- Rank: cấp bậc (thường dùng trong quân đội).
- Grade: cấp độ, bậc.
- Level: mức, cấp.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
Không có cụm động từ trực tiếp cho "paygrade".
Thành ngữ liên quan
Above one's paygrade: vượt quá thẩm quyền (như đã giải thích ở trên).
- This issue is above my paygrade; you'll need to talk to the manager. (Vấn đề này vượt quá thẩm quyền của tôi; bạn cần nói chuyện với quản lý.)
Below one's paygrade: dưới tầm, không xứng.
- She felt that organizing files was below her paygrade. (Cô ấy cảm thấy việc sắp xếp hồ sơ là dưới tầm cấp bậc lương của mình.)