picardy

picardy

A family enjoys a picnic in the countryside of Picardy.

Định nghĩa

Danh từ riêng:
- Picardy tên một vùng địa lý lịch sử ở phía bắc nước Pháp, nằm dọc theo eo biển Manche. Vùng này nổi tiếng với các chiến trường trong Thế chiến thứ nhất các nhà thờ Gothic.

dụ sử dụng
  • Picardy is known for its beautiful cathedrals and historical battlefields.
    (Picardy nổi tiếng với những nhà thờ đẹp các chiến trường lịch sử.)

  • The region of Picardy played a significant role in World War I.
    (Vùng Picardy đóng một vai trò quan trọng trong Thế chiến thứ nhất.)

Các cách sử dụng nâng cao
  • "In Picardy": dùng để chỉ vị trí địa hoặc bối cảnh lịch sử.

    • The trenches in Picardy were among the most brutal during the war.
      (Các chiến hào ở Picardy một trong những nơi khốc liệt nhất trong chiến tranh.)
  • "Picardy third": một thuật ngữ trong âm nhạc cổ điển, chỉ việc kết thúc một bản nhạcgiọng thứ (minor) bằng một hợp âm trưởng (major), thường được gọi là "Picardy third" (quãng ba Picardy).

    • The piece ends with a Picardy third, creating a sense of resolution.
      (Bản nhạc kết thúc bằng một quãng ba Picardy, tạo cảm giác giải quyết.)
Biến thể từ gần giống
  • Picard (danh từ): người dân hoặc phương ngữ của vùng Picardy.

    • The Picard language is still spoken in some rural areas.
      (Ngôn ngữ Picard vẫn được nóimột số vùng nông thôn.)
  • Picardie (danh từ): cách viết tiếng Pháp của Picardy.

    • Picardie is a historical region in northern France.
      (Picardie một vùng lịch sửmiền bắc nước Pháp.)
Từ đồng nghĩa
  • Không từ đồng nghĩa trực tiếp đây tên riêng địa . Có thể dùng "miền Bắc nước Pháp" để mô tả gần đúng.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không cụm động từ liên quan trực tiếp.
Thành ngữ liên quan
  • "The Picardy third": thành ngữ âm nhạc, chỉ sự chuyển đổi bất ngờ từ giọng thứ sang giọng trưởng trong kết thúc.
    • Using a Picardy third can add a surprising twist to a sad melody.
      (Sử dụng quãng ba Picardy có thể thêm một bước ngoặt bất ngờ vào giai điệu buồn.)