beggarweed
Định nghĩa
- Danh từ:
- Cỏ dại chăn nuôi Tây Ấn: "beggarweed" là một loại cây thức ăn gia súc có nguồn gốc từ vùng Tây Ấn, được trồng ở miền nam Hoa Kỳ để làm thức ăn cho động vật và cải thiện chất lượng đất.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- Farmers in the southern United States often plant beggarweed to improve soil fertility. (Nông dân ở miền nam Hoa Kỳ thường trồng cỏ beggarweed để cải thiện độ phì nhiêu của đất.)
- Beggarweed is a valuable forage plant for cattle during the dry season. (Cỏ beggarweed là một loại cây thức ăn gia súc có giá trị cho gia súc trong mùa khô.)
Các cách sử dụng nâng cao
"beggarweed as a cover crop": sử dụng beggarweed làm cây che phủ đất.
- Beggarweed is often used as a cover crop to prevent soil erosion. (Cỏ beggarweed thường được dùng làm cây che phủ đất để ngăn xói mòn.)
"beggarweed in agroforestry": beggarweed trong nông lâm kết hợp.
- In agroforestry systems, beggarweed helps fix nitrogen in the soil. (Trong các hệ thống nông lâm kết hợp, cỏ beggarweed giúp cố định đạm trong đất.)
Biến thể và từ gần giống
- Beggarweed (n): dạng duy nhất, không có biến thể phổ biến.
- Từ này thường được dùng như một danh từ không đếm được trong ngữ cảnh nông nghiệp.
Từ đồng nghĩa
- Forage plant: cây thức ăn gia súc.
- Cover crop: cây che phủ đất.
- Nitrogen-fixing plant: cây cố định đạm.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Không có cụm động từ phổ biến liên quan đến "beggarweed".
Thành ngữ liên quan
- Không có thành ngữ phổ biến liên quan đến "beggarweed".