packrat
Định nghĩa
- Danh từ:
- Chuột cống (Neotoma): Một loài gặm nhấm có đuôi rậm, sống ở Tây Bắc Mỹ, nổi tiếng với thói quen tích trữ thức ăn và các vật dụng linh tinh.
- Người tích trữ đồ vô dụng: Một người có thói quen thu thập và giữ lại những món đồ lặt vặt, thường là vô giá trị hoặc không cần thiết.
Ví dụ sử dụng
- Nghĩa động vật:
- The packrat is known for stealing shiny objects like coins and keys. (Chuột cống nổi tiếng với việc ăn cắp các vật sáng bóng như tiền xu và chìa khóa.)
- Nghĩa về người:
- My grandmother is a real packrat; she keeps every newspaper from the past 20 years. (Bà tôi là một người tích trữ đồ vô dụng thực thụ; bà giữ mọi tờ báo từ 20 năm trước.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "packrat mentality": Tâm lý tích trữ, ám chỉ xu hướng không thể vứt bỏ đồ đạc dù chúng không còn hữu ích.
- His packrat mentality made it hard for him to move to a smaller apartment. (Tâm lý tích trữ của anh ấy khiến việc chuyển đến căn hộ nhỏ hơn trở nên khó khăn.)
- "packrat nest": Tổ của chuột cống, thường được dùng để mô tả một nơi bừa bộn với nhiều đồ linh tinh.
- Her garage looked like a packrat nest, full of old tools and broken furniture. (Ga-ra của cô ấy trông như tổ chuột cống, đầy dụng cụ cũ và đồ nội thất hỏng.)
Biến thể và từ gần giống
- Packratting (danh từ): Hành động tích trữ đồ vô dụng.
- Packratting is a common habit among people who grew up during hard times. (Tích trữ đồ vô dụng là thói quen phổ biến ở những người lớn lên trong thời kỳ khó khăn.)
Từ đồng nghĩa
- Hoarder: Người tích trữ (thường mang nghĩa tiêu cực hơn, liên quan đến rối loạn tâm lý).
- Collector: Người sưu tầm (thường mang nghĩa tích cực, có chủ đích).
- Miser: Kẻ keo kiệt (chỉ tập trung vào tiền bạc hơn là đồ vật).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Pack away: Cất đi, xếp gọn.
- She packed away all her old clothes in boxes. (Cô ấy cất tất cả quần áo cũ vào hộp.)
- Hold onto: Giữ lại (thường là vì lý do tình cảm hoặc không muốn vứt bỏ).
- He holds onto every ticket stub from concerts he attended. (Anh ấy giữ lại mọi cuống vé từ các buổi hòa nhạc đã tham dự.)
Thành ngữ liên quan
- Keep everything but the kitchen sink: Giữ mọi thứ, kể cả những thứ không cần thiết.
- She's a packrat who keeps everything but the kitchen sink in her closet. (Cô ấy là người tích trữ, giữ mọi thứ, kể cả những thứ không cần thiết, trong tủ quần áo.)
- One man's trash is another man's treasure: Rác của người này là kho báu của người khác.
- To a packrat, every broken toy is a treasure. (Đối với người tích trữ, mỗi món đồ chơi hỏng đều là kho báu.)