paysage
Bạn muốn tra gì?
Chọn từ điển và nhập từ bạn muốn tìm.
×
Từ điển
Anh - Việt
Việt - Anh
Việt - Việt
Việt - Pháp
Pháp - Việt
Anh - Anh (Wordnet)
Tục ngữ & Thành ngữ
Tra từ
Từ điển
Dịch Anh Việt
Danh sách từ
Âm Lịch
Thời Tiết
English interface
Đăng nhập
Home
›
Pháp - Việt
›
paysage
paysage
Ads
☾
VDict Âm Lịch
Âm lịch hôm nay
Ngày âm, giờ hoàng đạo và các ngày lễ truyền thống.
Xem âm lịch
→
15
Ads
☾
masoi.io
Chơi Ma Sói cùng nhau
App tự chia vai và quản trò. Không cần bộ bài.
Tạo ván chơi
→
Ads
☀
VDict Thời Tiết
Thời tiết nơi bạn sống
Thời tiết hiện tại và dự báo hằng ngày thiết thực.
Xem dự báo
→
Words Mentioning "paysage"
cảnh
cảnh quan
cảnh trí
cảnh vật
cao sơn
che
kì quan
lâm tuyền
luyến
mô tả
nên thơ
ngắm
phong cảnh
sơn thuỷ
tả cảnh
tẻ
thanh sơn
thần tiên
thể hiện
thi vị
thơ
tịch mịch
tiên
tiêu điều
tức cảnh
ưa nhìn
ưa nhìn
vẽ
vẽ
xám ngắt
xinh tươi
xuân sắc
xúc cảnh
yên ả
Edit Word
Word
Definition
Welcome Back
Sign in to access your profile
Loading...