pb

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Đơn vị đo lường thông tin: "pb" viết tắt của petabyte, tương đương với 1.000 terabyte (10^15 byte) hoặc 1.024 tebibyte (2^50 byte) trong hệ nhị phân.
    • Đơn vị đo lường thông tin (dữ liệu bit): "pb" cũng có thể chỉ petabit, tương đương với 1.000 terabit (10^15 bit).
    • Ký hiệu hóa học của chì: "Pb" (viết hoa) ký hiệu của nguyên tố chì (lead), một kim loại nặng, mềm, độc hại, màu trắng xanh khi mới cắt nhưng nhanh chóng xỉn màu xám.
dụ sử dụng
  • Đơn vị đo lường thông tin:

    • The data center stores 5 pb of data. (Trung tâm dữ liệu lưu trữ 5 petabyte dữ liệu.)
    • The file size is 2 pb. (Kích thước tệp 2 petabyte.)
  • Ký hiệu hóa học:

    • Lead, with symbol Pb, is toxic to humans. (Chì, với ký hiệu Pb, độc hại đối với con người.)
    • The children were playing with lead soldiers. (Những đứa trẻ đang chơi với những người lính chì.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Trong công nghệ thông tin: "pb" thường được dùng trong ngữ cảnh lưu trữ dữ liệu lớn, như trung tâm dữ liệu hoặc siêu máy tính.

    • The new server has a capacity of 10 pb. (Máy chủ mới dung lượng 10 petabyte.)
  • Trong hóa học công nghiệp: "Pb" ký hiệu của chì, được sử dụng trong pin, hợp kim, vật liệu chống bức xạ.

    • Pb is used in batteries and shielding. (Chì được sử dụng trong pin tấm chắn.)
Biến thể từ gần giống
  • Petabyte (PB): viết tắt PB (chữ hoa), đơn vị đo lường dung lượng lưu trữ.
  • Petabit (Pb): viết tắt Pb (chữ thường), đơn vị đo lường tốc độ truyền dữ liệu.
  • Chì (lead): nguyên tố hóa học với ký hiệu Pb, tính độc hại.
Từ đồng nghĩa
  • Petabyte: không từ đồng nghĩa chính xác, nhưng có thể liên quan đến "terabyte" (1 PB = 1.000 TB).
  • Chì: "lead" (tiếng Anh), "plumbum" (tiếng Latin, nguồn gốc ký hiệu Pb).
Các cụm từ liên quan
  • Pb-free: không chứa chì.
    • This solder is Pb-free. (Mối hàn này không chứa chì.)
  • Pb storage: lưu trữ petabyte.
    • The company specializes in pb storage solutions. (Công ty chuyên về giải pháp lưu trữ petabyte.)
Thành ngữ liên quan
  • As heavy as lead: nặng như chì, dùng để chỉ vật đó rất nặng hoặc tâm trạng nặng nề.
    • He felt as heavy as lead after the bad news. (Anh ấy cảm thấy nặng nề như chì sau tin xấu.)