p.e.

Định nghĩa
  1. Danh từ (viết tắt của "potential energy"):
    • Thế năng: "p.e." dạng viết tắt của "thế năng" (potential energy), chỉ năng lượng học một vật thể được nhờ vào vị trí của ; năng lượng được lưu trữ.
dụ sử dụng
  • (Toa tàu lượn siêu tốc thế năng caođỉnh đồi.)
  • (Khi quả bóng được nâng lên, thế năng của tăng lên.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "p.e. is converted to kinetic energy": thế năng được chuyển hóa thành động năng.

    • As the object falls, p.e. is converted to kinetic energy. (Khi vật thể rơi xuống, thế năng được chuyển hóa thành động năng.)
  • "gravitational p.e.": thế năng hấp dẫn (dạng thế năng liên quan đến trọng lực).

    • The gravitational p.e. of a book on a shelf depends on its height. (Thế năng hấp dẫn của một cuốn sách trên kệ phụ thuộc vào độ cao của .)
Biến thể từ gần giống
  • Potential energy (n): thế năng (dạng đầy đủ của "p.e.").

    • Potential energy is stored energy. (Thế năng năng lượng được lưu trữ.)
  • Kinetic energy (n): động năng (loại năng lượng đối lập với thế năng).

    • Kinetic energy is the energy of motion. (Động năng năng lượng của chuyển động.)
Từ đồng nghĩa
  • Stored energy: năng lượng được lưu trữ.
    • Batteries contain stored energy, which is a form of p.e. (Pin chứa năng lượng được lưu trữ, đó một dạng thế năng.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Convert to: chuyển đổi thành.
    • The p.e. converts to kinetic energy as the object moves. (Thế năng chuyển đổi thành động năng khi vật thể di chuyển.)
Thành ngữ liên quan
  • "Harness p.e.": khai thác thế năng.
    • Engineers design dams to harness the p.e. of water. (Các kỹ sư thiết kế đập để khai thác thế năng của nước.)