p.e.
Định nghĩa
- Danh từ (viết tắt của "potential energy"):
- Thế năng: "p.e." là dạng viết tắt của "thế năng" (potential energy), chỉ năng lượng cơ học mà một vật thể có được nhờ vào vị trí của nó; năng lượng được lưu trữ.
Ví dụ sử dụng
- (Toa tàu lượn siêu tốc có thế năng cao ở đỉnh đồi.)
- (Khi quả bóng được nâng lên, thế năng của nó tăng lên.)
Các cách sử dụng nâng cao
"p.e. is converted to kinetic energy": thế năng được chuyển hóa thành động năng.
- As the object falls, p.e. is converted to kinetic energy. (Khi vật thể rơi xuống, thế năng được chuyển hóa thành động năng.)
"gravitational p.e.": thế năng hấp dẫn (dạng thế năng liên quan đến trọng lực).
- The gravitational p.e. of a book on a shelf depends on its height. (Thế năng hấp dẫn của một cuốn sách trên kệ phụ thuộc vào độ cao của nó.)
Biến thể và từ gần giống
Potential energy (n): thế năng (dạng đầy đủ của "p.e.").
- Potential energy is stored energy. (Thế năng là năng lượng được lưu trữ.)
Kinetic energy (n): động năng (loại năng lượng đối lập với thế năng).
- Kinetic energy is the energy of motion. (Động năng là năng lượng của chuyển động.)
Từ đồng nghĩa
- Stored energy: năng lượng được lưu trữ.
- Batteries contain stored energy, which is a form of p.e. (Pin chứa năng lượng được lưu trữ, đó là một dạng thế năng.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Convert to: chuyển đổi thành.
- The p.e. converts to kinetic energy as the object moves. (Thế năng chuyển đổi thành động năng khi vật thể di chuyển.)
Thành ngữ liên quan
- "Harness p.e.": khai thác thế năng.
- Engineers design dams to harness the p.e. of water. (Các kỹ sư thiết kế đập để khai thác thế năng của nước.)