hb
Định nghĩa
- Danh từ:
- Huyết sắc tố: "hb" là một từ viết tắt của "hemoglobin" (huyết sắc tố), một loại protein trong hồng cầu có chức năng vận chuyển oxy từ phổi đến các mô trong cơ thể. Nó bao gồm globin và heme, tạo màu đỏ đặc trưng cho máu.
- Đơn vị đo lường: Trong một số ngữ cảnh khoa học hoặc y học, "hb" có thể được dùng để chỉ nồng độ hemoglobin trong máu (ví dụ: "hb level").
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- The doctor checked the patient's hb level to see if they were anemic. (Bác sĩ kiểm tra mức huyết sắc tố của bệnh nhân để xem họ có bị thiếu máu không.)
- Fish have simpler hb than mammals. (Cá có huyết sắc tố đơn giản hơn động vật có vú.)
Các cách sử dụng nâng cao
"hb count": số lượng huyết sắc tố, thường dùng trong xét nghiệm máu.
- A low hb count can indicate anemia. (Số lượng huyết sắc tố thấp có thể chỉ ra tình trạng thiếu máu.)
"hb function": chức năng của huyết sắc tố.
- The primary hb function is oxygen transport. (Chức năng chính của huyết sắc tố là vận chuyển oxy.)
Biến thể và từ gần giống
Hemoglobin (n): huyết sắc tố, dạng đầy đủ của "hb".
- Hemoglobin is essential for life. (Huyết sắc tố rất cần thiết cho sự sống.)
HbA1c (n): một dạng hemoglobin gắn với glucose, dùng để đo đường huyết trung bình.
- HbA1c test is used to monitor diabetes. (Xét nghiệm HbA1c được dùng để theo dõi bệnh tiểu đường.)
Từ đồng nghĩa
- Hemoglobin: từ đầy đủ, không viết tắt.
- Heme protein: protein chứa heme, một loại huyết sắc tố.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Không có phrasal verbs trực tiếp với "hb" vì đây là từ viết tắt chuyên ngành. Thay vào đó, các cụm từ liên quan thường dùng động từ như "measure hb" (đo huyết sắc tố) hoặc "check hb" (kiểm tra huyết sắc tố).
Thành ngữ liên quan
- Không có thành ngữ phổ biến với "hb" do tính chuyên môn cao của từ này.