pea bean
Định nghĩa
Danh từ: - Đậu hạt trắng: "pea bean" là một loại đậu có hạt màu trắng, thường được sấy khô để bảo quản và sử dụng trong nấu ăn. Loại đậu này thường có kích thước nhỏ, tương tự như hạt đậu Hà Lan.
Ví dụ sử dụng
- (Tôi đã mua một túi đậu hạt trắng để nấu súp.)
- (Đậu hạt trắng thường được sấy khô và dự trữ để sử dụng vào mùa đông.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "to cook pea beans": nấu đậu hạt trắng.
- She soaked the pea beans overnight before cooking them. (Cô ấy ngâm đậu hạt trắng qua đêm trước khi nấu.)
Biến thể và từ gần giống
- Bean (n): đậu (nói chung).
- There are many types of beans, including pea beans. (Có nhiều loại đậu, bao gồm đậu hạt trắng.)
Từ đồng nghĩa
- White bean: đậu trắng.
- Pea beans are a type of white bean. (Đậu hạt trắng là một loại đậu trắng.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Không có cụm động từ phổ biến liên quan đến "pea bean".
Thành ngữ liên quan
- Không có thành ngữ phổ biến liên quan đến "pea bean".