pectus

pectus

The doctor gently taps the patient's pectus during the examination.

Định nghĩa

Danh từ:
- Ngực: "pectus" chỉ phần ngực của cơ thể con người, nằm giữa cổ hoành, hoặc phần tương ứngcác động vật xương sống khác. Đây một thuật ngữ giải phẫu học, thường được dùng trong ngữ cảnh y khoa hoặc sinh học.

dụ sử dụng
  • (Bác sĩ phẫu thuật đã kiểm tra ngực của bệnh nhân để tìm bất kỳ bất thường nào.)
  • (Ở chim, ngực thường sống để hỗ trợ các bay.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Pectus excavatum": một thuật ngữ y khoa chỉ tình trạng lõm ngực bẩm sinh.
    • Pectus excavatum is a congenital deformity where the sternum sinks inward. (Lõm ngực một dị tật bẩm sinh khi xương ức lõm vào trong.)
  • "Pectus carinatum": ngực ức , một dạng biến dạng ngực khác.
    • Pectus carinatum causes the chest to protrude outward. (Ngực ức làm cho ngực nhô ra ngoài.)
Biến thể từ gần giống
  • Pectoral (tính từ): thuộc về ngực.
    • The pectoral muscles are located in the chest area. (Các ngực nằmvùng ngực.)
  • Pectoralis (danh từ): ngực, thường dùng trong giải phẫu.
    • The pectoralis major is a large chest muscle. ( ngực lớn một ngực lớn.)
Từ đồng nghĩa
  • Chest: ngực (từ thông dụng hơn).
  • Thorax: lồng ngực (thuật ngữ y khoa rộng hơn, bao gồm cả cột sống xương sườn).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không phrasal verbs phổ biến cho "pectus" đây thuật ngữ chuyên ngành.

Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ phổ biến liên quan đến "pectus".