pedaliaceae
Danh từ: - Họ Vừng: "Pedaliaceae" là một danh từ khoa học dùng để chỉ một họ thực vật có hoa, thuộc bộ Hoa môi (Lamiales, trước đây là Polemoniales). Họ này bao gồm các loài cây thân thảo hoặc cây bụi nhỏ, nổi bật nhất là cây vừng (mè) – một loại cây lấy hạt có giá trị kinh tế và ẩm thực cao.
- (Pedaliaceae is a small but agriculturally important plant family.)
- (The sesame plant belongs to the family Pedaliaceae.)
"the family Pedaliaceae": cụm từ dùng trong phân loại sinh học để chỉ họ thực vật này.
- The family Pedaliaceae is characterized by its mucilaginous stems and capsules. (Họ Pedaliaceae được đặc trưng bởi thân và quả nang có chất nhầy.)
"members of Pedaliaceae": các thành viên của họ Pedaliaceae.
- Many members of Pedaliaceae are adapted to arid environments. (Nhiều thành viên của họ Pedaliaceae thích nghi với môi trường khô cằn.)
Pedaliaceous (tính từ): thuộc về họ Pedaliaceae.
- The pedaliaceous plants have unique seed capsules. (Các cây thuộc họ Pedaliaceae có quả nang độc đáo.)
Sesamum (danh từ): chi điển hình của họ Pedaliaceae, bao gồm cây vừng.
- Sesamum is the most economically important genus in Pedaliaceae. (Chi Sesamum là chi có giá trị kinh tế nhất trong họ Pedaliaceae.)
- Họ vừng: tên gọi thông thường trong tiếng Việt cho họ Pedaliaceae.
- Họ mè: cách gọi khác, phổ biến ở miền Nam Việt Nam.
Plant family Pedaliaceae: họ thực vật Pedaliaceae.
- The plant family Pedaliaceae includes about 15 genera. (Họ thực vật Pedaliaceae bao gồm khoảng 15 chi.)
Order Polemoniales (cũ): bộ thực vật cũ mà Pedaliaceae từng được xếp vào, nay thuộc bộ Lamiales.
- Pedaliaceae was historically placed in the order Polemoniales. (Pedaliaceae trước đây được xếp vào bộ Polemoniales.)
Không có thành ngữ phổ biến liên quan đến "Pedaliaceae" vì đây là thuật ngữ khoa học chuyên ngành.