pedesis

pedesis

The scientist observes the pedesis of pollen grains in water under a microscope.

Định nghĩa

Danh từ: - Chuyển động ngẫu nhiên của các hạt nhỏ lửng trong chất khí hoặc chất lỏng: "pedesis" mô tả hiện tượng các hạt siêu nhỏ (như hạt phấn hoa, bụi) di chuyển hỗn loạn, không theo quỹ đạo nhất định khi bị các phân tử của môi trường xung quanh va chạm. Đây một khái niệm trong vật hóa học, còn được gọi là chuyển động Brown.

dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The pedesis of pollen grains in water can be observed under a microscope. (Chuyển động pedesis của các hạt phấn hoa trong nước có thể được quan sát dưới kính hiển vi.)
    • Scientists study pedesis to understand the behavior of particles in fluids. (Các nhà khoa học nghiên cứu pedesis để hiểu hành vi của các hạt trong chất lỏng.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "pedesis" thường được dùng trong ngữ cảnh khoa học để chỉ một hiện tượng vật cụ thể, không phải từ thông dụng trong đời sống hàng ngày.
    • The concept of pedesis was first described by Robert Brown in 1827. (Khái niệm pedesis lần đầu tiên được Robert Brown mô tả vào năm 1827.)
Biến thể từ gần giống
  • Pedetic (tính từ): liên quan đến chuyển động ngẫu nhiên này.
    • The pedetic motion of particles is influenced by temperature. (Chuyển động pedetic của các hạt bị ảnh hưởng bởi nhiệt độ.)
Từ đồng nghĩa
  • Brownian motion: chuyển động Brown (thuật ngữ phổ biến hơn trong tiếng Việt).
    • Brownian motion is a type of pedesis. (Chuyển động Brown một dạng của pedesis.)
  • Random walk: bước đi ngẫu nhiên (dùng trong toán học vật ).
    • The pedesis of particles can be modeled as a random walk. (Pedesis của các hạt có thể được mô hình hóa như một bước đi ngẫu nhiên.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không cụm động từ trực tiếp liên quan đến "pedesis" đây danh từ chuyên ngành.

Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ phổ biến liên quan đến "pedesis" từ này mang tính học thuật cao.

Từ chứa "pedesis"