pizzaz

pizzaz

She added pizzaz to her presentation with colorful slides.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Sự sôi nổi, sự lôi cuốn, năng lượng tích cực: "pizzazz" (cũng viết "pizazz") chỉ sự sôi động, hấp dẫn, hoặc sức hút đặc biệt của một người, một sự vật, hay một hành động. Từ này thường dùng để mô tả một phong cách sống hoặc tính cách đầy năng lượng, cuốn hút.
    • Sự hào nhoáng, sự lộng lẫy: Trong ngữ cảnh trang trí hoặc thời trang, "pizzazz" có thể chỉ sự rực rỡ, bắt mắt, hoặc sự tô điểm làm nổi bật.
dụ sử dụng
  • (Màn trình diễn của ấy sự sôi nổi thực sự, thu hút toàn bộ khán giả.)
  • (Trang trí bữa tiệc thiếu sự hào nhoáng; chúng quá đơn giản.)
  • (Anh ấy mang đến nhiều năng lượng tích cực cho cuộc họp bằng những ý tưởng sôi nổi của mình.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "To add pizzazz to something": thêm sự hấp dẫn, làm cho thứ đó trở nên thú vị hơn.

    • She added some pizzazz to her outfit with a colorful scarf. ( ấy đã thêm sự hào nhoáng vào trang phục của mình bằng một chiếc khăn màu sắc.)
  • "To lack pizzazz": thiếu sức hút, nhàm chán.

    • The presentation lacked pizzazz, so the audience got bored. (Bài thuyết trình thiếu sự sôi nổi, vậy khán giả trở nên chán nản.)
Biến thể từ gần giống
  • Pizazz (danh từ): biến thể chính tả khác của "pizzazz", cùng nghĩa.

    • The new restaurant has a lot of pizazz with its neon lights. (Nhà hàng mới nhiều sự hào nhoáng với đèn neon của .)
  • Pizzazzy (tính từ): sôi nổi, hào nhoáng (ít phổ biến, thường dùng không chính thức).

    • Her pizzazzy style made her stand out in the crowd. (Phong cách sôi nổi của ấy khiến nổi bật giữa đám đông.)
Từ đồng nghĩa
  • Sự sôi nổi: (sức sống), (năng lượng), (sức sống mạnh mẽ).
  • Sự hấp dẫn: (sự quyến rũ), (phong cách), (sự lấp lánh).
  • Sự hào nhoáng: (sự phô trương), (sự chói lóa).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không cụm động từ trực tiếp cho "pizzazz", nhưng có thể kết hợp với động từ như "add" hoặc "bring" như đã thấytrên.

Thành ngữ liên quan
  • To have pizzazz: sức hút, phong cách nổi bật.

    • The lead actor has pizzazz, making the movie enjoyable. (Diễn viên chính sức hút, khiến bộ phim trở nên thú vị.)
  • To be full of pizzazz: tràn đầy năng lượng sự lôi cuốn.

    • The party was full of pizzazz, with music and dancing all night. (Bữa tiệc tràn đầy sự sôi nổi, với âm nhạc khiêu vũ suốt đêm.)