pizzazz

pizzazz

She added pizzazz to her presentation with colorful slides.

Định nghĩa

Danh từ (không đếm được): - Sự sinh động, sự lôi cuốn, sự hấp dẫn đầy phong cách: "pizzazz" chỉ sự năng động, sức hút đặc biệt, hoặc vẻ ngoài hào nhoáng, thú vị khiến một người, một vật, hoặc một sự kiện trở nên nổi bật quyến rũ.

dụ sử dụng
  • ( ấy mang lại rất nhiều sự sinh động cho bữa tiệc với trang phục sặc sỡ những bước nhảy tràn đầy năng lượng.)
  • (Nhà hàng mới thiếu sự lôi cuốn; trang trí của quá đơn giản nhàm chán.)
  • (Bài thuyết trình của anh ấy thực sự sức hút nhờ vào hình ảnh sáng tạo cách trình bày tự tin.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to add pizzazz to something": thêm sự sinh động, hấp dẫn vào một thứ đó.
    • You can add pizzazz to your outfit with a bright scarf. (Bạn có thể thêm sự sinh động cho trang phục của mình bằng một chiếc khăn màu sáng.)
  • "to have pizzazz": sự lôi cuốn, phong cách.
    • The singer has pizzazz that captivates the audience. (Ca sĩ đó sự lôi cuốn làm khán giả say mê.)
Biến thể từ gần giống
  • Pizzazzy (adj): đầy phong cách, sinh động, lộng lẫy.
    • She wore a pizzazzy dress to the gala. ( ấy mặc một chiếc váy đầy phong cách đến buổi dạ tiệc.)
  • Pizzazziness (n): tính chất sinh động, sự lôi cuốn.
    • The pizzazziness of the event made it unforgettable. (Sự sinh động của sự kiện khiến trở nên khó quên.)
Từ đồng nghĩa
  • Sự hào nhoáng, sự rực rỡ: glamour, flair, style.
  • Sự năng động: energy, vitality, dynamism.
  • Sự quyến rũ: charisma, charm.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không cụm động từ trực tiếp với "pizzazz", nhưng có thể dùng với động từ "add" hoặc "lack" như trên.)

Thành ngữ liên quan
  • To have a lot of pizzazz: nhiều phong cách sức hút.
    • The new movie has a lot of pizzazz, making it a box office hit. (Bộ phim mới nhiều sức hút, khiến trở thành một hit phòng .)
  • To lack pizzazz: thiếu sự sinh động, nhàm chán.
    • The speech lacked pizzazz; the audience seemed bored. (Bài phát biểu thiếu sự sinh động; khán giả có vẻ chán.)