pedigree

/'pedigri:/
Học thuật
Thân thiện
pedigree

The dog's pedigree certificate shows its champion ancestors.

Định nghĩa
  1. Danh từ:

    • Phả hệ, gia phả: Một bản ghi chép hoặc biểu đồ thể hiện dòng dõi, tổ tiên của một người hoặc một con vật, đặc biệt để chứng minh sự thuần chủng.
    • Dòng dõi, huyết thống: Nguồn gốc xuất thân hoặc dòng giống của một cá thể.
    • (Ngôn ngữ học) Nguồn gốc, từ nguyên: Lịch sử phát triển nguồn gốc của một từ.
  2. Tính từ (Định ngữ):

    • Thuần chủng, nòi giống: Dùng để mô tả một con vật (thường thú cưng hoặc gia súc) có lý lịch rõ ràng, được ghi chép đầy đủ về tổ tiên thuần chủng.
dụ sử dụng
  • Danh từ:

    • The dog's pedigree shows it comes from a long line of champions. (Phả hệ của con chó cho thấy xuất thân từ một dòng dõiđịch lâu đời.)
    • He is proud of his aristocratic pedigree. (Anh ấy tự hào về dòng dõi quý tộc của mình.)
    • Linguists study the pedigree of words to understand language evolution. (Các nhà ngôn ngữ học nghiên cứu nguồn gốc của từ để hiểu sự tiến hóa của ngôn ngữ.)
  • Tính từ:

    • They bought a pedigree puppy from a reputable breeder. (Họ đã mua một chú chó con thuần chủng từ một người gây giống uy tín.)
    • The farm specializes in raising pedigree cattle. (Trang trại chuyên về việc nuôi gia súc nòi giống.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Pedigree" trong bối cảnh học thuật hoặc kinh doanh: Có thể dùng ẩn dụ để chỉ một hồ sơ thành tích, kinh nghiệm hoặc nguồn gốc đáng tin cậy.
    • The candidate has an impressive academic pedigree from top universities. (Ứng viên một hồ sơ học vấn ấn tượng từ các trường đại học hàng đầu.)
    • The company's pedigree in innovation is well-known. (Danh tiếng của công ty về đổi mới sáng tạo rất nổi tiếng.)
Biến thể từ gần giống
  • Pedigreed (adj): phả hệ, thuần chủng. (Từ đồng nghĩa với "pedigree" khi dùng làm tính từ).
    • A pedigreed cat. (Một con mèo thuần chủng.)
Từ đồng nghĩa
  • Lineage (n): Dòng dõi, thế hệ.
  • Ancestry (n): Tổ tiên, nguồn gốc.
  • Genealogy (n): Gia phả, phả hệ học.
  • Bloodline (n): Dòng máu, dòng giống.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không cụm động từ phổ biến nào được hình thành trực tiếp từ "pedigree").

Thành ngữ liên quan
  • "To have a good pedigree": nguồn gốc, xuất thân hoặc lý lịch tốt, đáng tin cậy.
    • In this industry, having a good professional pedigree opens many doors. (Trong ngành này, một lý lịch nghề nghiệp tốt sẽ mở ra nhiều cánh cửa.)
pedigree

The dog's pedigree certificate shows its champion ancestors.

danh từ
  1. phả hệ
  2. nòi, dòng dõi, huyết thống
  3. (ngôn ngữ học) gốc (của từ), từ nguyên
  4. (định ngữ) nòi
    • a pedigree horse
      ngựa nòi

Từ tương tự

Từ chứa "pedigree"

Từ có nhắc đến "pedigree"