pedigree

/'pedigri:/
danh từ
  1. phả hệ
  2. nòi, dòng dõi, huyết thống
  3. (ngôn ngữ học) gốc (của từ), từ nguyên
  4. (định ngữ) nòi
    • a pedigree horse
      ngựa nòi

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ đồng nghĩa

Từ tương tự

Từ chứa "pedigree"

Từ có nhắc đến "pedigree"

pedigree
The dog's pedigree certificate shows its champion ancestors.