peeler
/'pi:lə/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Dụng cụ bóc vỏ, dụng cụ lột da: Một công cụ nhà bếp dùng để loại bỏ vỏ của rau củ hoặc trái cây.
- Người bóc vỏ, người lột da: Một người có công việc là loại bỏ vỏ hoặc da từ thực phẩm.
- (Tiếng lóng) Cảnh sát: Một từ lóng, chủ yếu được sử dụng trong tiếng Anh-Anh cũ, để chỉ một viên cảnh sát.
Ví dụ sử dụng
Danh từ (Dụng cụ):
- Could you pass me the peeler? I need to peel these carrots. (Anh có thể đưa cho tôi cái dụng cụ bóc vỏ được không? Tôi cần bóc vỏ những củ cà rốt này.)
- A good peeler makes preparing vegetables much faster. (Một dụng cụ bóc vỏ tốt giúp việc sơ chế rau củ nhanh hơn nhiều.)
Danh từ (Người):
- He worked as a peeler in a fruit canning factory. (Anh ấy từng làm công nhân bóc vỏ trong một nhà máy đóng hộp trái cây.)
Danh từ (Tiếng lóng):
- Watch out, the peelers are coming! (Coi chừng, cảnh sát đang tới đó!)
Các cách sử dụng nâng cao
- "To be a peeler": Làm công việc bóc vỏ hoặc (theo nghĩa lóng) là một cảnh sát.
- In the 19th century, he was a peeler on the streets of London. (Vào thế kỷ 19, anh ta là một cảnh sát trên các đường phố London.)
Biến thể và từ gần giống
Peel (động từ): Bóc vỏ, lột da.
- Peel the potatoes before boiling them. (Hãy bóc vỏ khoai tây trước khi luộc.)
Peelings (danh từ): Những mảnh vỏ đã được bóc ra.
- Put the potato peelings in the compost bin. (Hãy bỏ những mảnh vỏ khoai tây vào thùng phân trộn.)
Từ đồng nghĩa
- Paring knife: Dao bào vỏ (cho dụng cụ).
- Police officer: Cảnh sát viên (cho nghĩa tiếng lóng, trang trọng hơn).
Lưu ý
- Nghĩa tiếng lóng "cảnh sát" (peeler) bắt nguồn từ tên của Sir Robert Peel, người sáng lập Lực lượng Cảnh sát Thủ đô London. Từ này hiện nay được coi là lỗi thời hoặc chỉ dùng trong ngữ cảnh lịch sử/hài hước.
danh từ
- người bóc vỏ, người lột da
- dụng cụ bóc vỏ, dụng cụ lột da
danh từ
- (từ lóng) cảnh sát, cớm