peep sight

Định nghĩa

Danh từ: - Kính ngắm dạng lỗ: "Peep sight" một loại kính ngắm phía sau của súng, một lỗ nhỏ (lỗ ngắm) có thể điều chỉnh được. Người bắn nhìn qua lỗ này để căn chỉnh kính ngắm phía trước với mục tiêu, giúp tăng độ chính xác khi ngắm bắn.

dụ sử dụng
  • (Khẩu súng trường được trang bị kính ngắm dạng lỗ để tăng độ chính xáctầm xa.)
  • (Anh ấy đã điều chỉnh kính ngắm dạng lỗ để bù lại sự trôi gió.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Peep sight" thường được sử dụng trong bối cảnh bắn súng thể thao, săn bắn, hoặc quân sự, đặc biệt trên súng trường súng ngắn. giúp người bắn căn chỉnh chính xác hơn so với kính ngắm hở (open sight) thông thường.
Biến thể từ gần giống
  • Peep sight (n): cũng có thể được gọi là aperture sight (kính ngắm lỗ).
  • Peep (n): lỗ nhỏ, khe hở (trong ngữ cảnh này).
  • Sight (n): kính ngắm, bộ phận ngắm.
Từ đồng nghĩa
  • Aperture sight: kính ngắm lỗ (từ đồng nghĩa chính xác).
  • Rear sight: kính ngắm phía sau (chỉ vị trí, không nhất thiết dạng lỗ).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không cụm động từ trực tiếp liên quan đến "peep sight".
Thành ngữ liên quan
  • Không thành ngữ phổ biến liên quan đến "peep sight".

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ chứa "peep sight"

peep sight
A hunter carefully aligns the target through the peep sight on his rifle.