fisher
/'fiʃə/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Người đánh cá, người câu cá: Chỉ người có nghề nghiệp hoặc hoạt động bắt cá.
- Thuyền đánh cá: (Từ Mỹ) Chỉ một con tàu được sử dụng để đánh bắt cá.
- Cầy Fisher: Một loài động vật có vú ăn thịt lớn, màu nâu sẫm, sống trên cây ở Bắc Mỹ (tên khoa học: Pekania pennanti).
Ví dụ sử dụng
Danh từ (chỉ người):
- He is a skilled fisher who knows the best spots in the river. (Anh ấy là một người đánh cá lành nghề, người biết những điểm tốt nhất trên sông.)
- The old fisher mended his nets by the dock. (Người đánh cá già sửa chữa lưới của mình bên bến tàu.)
Danh từ (chỉ thuyền):
- The small fisher returned to harbor with a good catch. (Chiếc thuyền đánh cá nhỏ trở về cảng với một mẻ cá tốt.)
Danh từ (chỉ động vật):
- The fisher is known for its ability to hunt porcupines. (Cầy Fisher được biết đến với khả năng săn nhím.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "fisher of men": (Cổ ngữ, mang tính tôn giáo) Người đi truyền giáo, người quy tụ tín đồ.
- The preacher saw himself as a fisher of men. (Nhà truyền giáo xem bản thân như một người đi quy tụ linh hồn.)
Biến thể và từ liên quan
- Fisherman (n): Người đánh cá (từ phổ biến và hiện đại hơn 'fisher' khi chỉ nghề nghiệp).
- Fishery (n): Ngư trường, ngành đánh bắt cá.
- Fishing (n): Hành động hoặc môn thể thao câu cá, đánh bắt cá.
Từ đồng nghĩa
- Angler: Người câu cá (bằng cần câu).
- Fisherman: Ngư dân, người đánh cá.
Lưu ý
- Trong tiếng Anh hiện đại, từ "fisherman" thường được dùng phổ biến hơn "fisher" để chỉ một người đánh bắt cá.
- "Fisher" khi chỉ động vật là một danh từ riêng cho loài cầy Fisher và không nhầm lẫn với nghĩa chỉ người.
danh từ
- (từ Mỹ,nghĩa Mỹ) thuyền đánh cá
- (từ cổ,nghĩa cổ) người câu cá; người đánh cá; người sống về nghề chài lưới
Idioms
- fisher of men(từ cổ,nghĩa cổ) nhà truyền giáo