fisher

/'fiʃə/
Học thuật
Thân thiện
fisher

A fisher darts up a tall pine tree in the forest.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Người đánh cá, người câu : Chỉ người nghề nghiệp hoặc hoạt động bắt .
    • Thuyền đánh cá: (Từ Mỹ) Chỉ một con tàu được sử dụng để đánh bắt .
    • Cầy Fisher: Một loài động vật ăn thịt lớn, màu nâu sẫm, sống trên câyBắc Mỹ (tên khoa học: Pekania pennanti).
dụ sử dụng
  • Danh từ (chỉ người):

    • He is a skilled fisher who knows the best spots in the river. (Anh ấy một người đánh cá lành nghề, người biết những điểm tốt nhất trên sông.)
    • The old fisher mended his nets by the dock. (Người đánh cá già sửa chữa lưới của mình bên bến tàu.)
  • Danh từ (chỉ thuyền):

    • The small fisher returned to harbor with a good catch. (Chiếc thuyền đánh cá nhỏ trở về cảng với một mẻ tốt.)
  • Danh từ (chỉ động vật):

    • The fisher is known for its ability to hunt porcupines. (Cầy Fisher được biết đến với khả năng săn nhím.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "fisher of men": (Cổ ngữ, mang tính tôn giáo) Người đi truyền giáo, người quy tụ tín đồ.
    • The preacher saw himself as a fisher of men. (Nhà truyền giáo xem bản thân như một người đi quy tụ linh hồn.)
Biến thể từ liên quan
  • Fisherman (n): Người đánh cá (từ phổ biến hiện đại hơn 'fisher' khi chỉ nghề nghiệp).
  • Fishery (n): Ngư trường, ngành đánh bắt .
  • Fishing (n): Hành động hoặc môn thể thao câu , đánh bắt .
Từ đồng nghĩa
  • Angler: Người câu (bằng cần câu).
  • Fisherman: Ngư dân, người đánh cá.
Lưu ý
  • Trong tiếng Anh hiện đại, từ "fisherman" thường được dùng phổ biến hơn "fisher" để chỉ một người đánh bắt .
  • "Fisher" khi chỉ động vật một danh từ riêng cho loài cầy Fisher không nhầm lẫn với nghĩa chỉ người.
fisher

A fisher darts up a tall pine tree in the forest.

danh từ
  1. (từ Mỹ,nghĩa Mỹ) thuyền đánh cá
  2. (từ cổ,nghĩa cổ) người câu ; người đánh cá; người sống về nghề chài lưới

Idioms

  • fisher of men
    (từ cổ,nghĩa cổ) nhà truyền giáo

Từ đồng nghĩa

Từ gần giống

Từ có nhắc đến "fisher"