pelletier
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
Danh từ giống đực:
- Người thuộc da lông: Người có nghề nghiệp chuyên xử lý, làm sạch và chuẩn bị các loại da và lông thú để sử dụng.
- Người buôn da lông: Người kinh doanh, mua bán các loại da và lông thú đã qua xử lý.
Tính từ:
- Thuộc da lông: Có liên quan đến nghề nghiệp hoặc hoạt động xử lý da lông.
- Buôn da lông: Có liên quan đến hoạt động thương mại, mua bán da lông.
Ví dụ sử dụng
Danh từ giống đực:
- Mon ancêtre était un pelletier réputé dans sa région. (Tổ tiên của tôi là một người thuộc da lông nổi tiếng trong vùng.)
- Le pelletier a apporté de belles fourrures au marché. (Người buôn da lông đã mang những bộ lông thú đẹp đến chợ.)
Tính từ:
- C'est une activité pelletière traditionnelle. (Đó là một hoạt động thuộc da lông truyền thống.)
- Le commerce pelletier était florissant au Moyen Âge. (Ngành buôn da lông đã phát triển thịnh vượng vào thời Trung Cổ.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Marchand pelletier": Cụm danh từ cố định chỉ "người buôn da lông". Đây là một thuật ngữ chuyên ngành lịch sử hoặc thương mại cổ.
- Les marchands pelletiers formaient une corporation puissante. (Những người buôn da lông đã tạo thành một phường hội mạnh.)
Biến thể và từ gần giống
- Pelleterie (danh từ giống cái): Nghề thuộc da lông; cửa hàng buôn bán da lông; hàng da lông.
- La pelleterie est un métier qui demande beaucoup de savoir-faire. (Nghề thuộc da lông là một nghề đòi hỏi nhiều kỹ năng.)
Từ đồng nghĩa
- Fourreur (danh từ giống đực): Thợ làm đồ lông, người buôn lông thú. (Từ này thường nhấn mạnh hơn vào việc chế tác áo lông hoặc đồ trang trí bằng lông).
- Tanneur (danh từ giống đực): Thợ thuộc da. (Từ này có nghĩa rộng hơn, bao gồm cả da để làm đồ da, không chỉ da lông).
danh từ giống đực
- người thuộc da lông
- người buôn da lông
tính từ
- thuộc da lông
- buôn da lông
- Marchand pelletierngười buôn da lông