pellucide

Học thuật
Thân thiện
pellucide

Le brouillard pellucide laisse voir les collines au loin.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Trong suốt, trong: Chỉ tính chất cho phép ánh sáng xuyên qua một cách dễ dàng, không bị đục hay mờ. Thường dùng để mô tả vật chất hoặc hiện tượng tự nhiên độ trong cao.
Ví dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • L'eau de cette source est d'une clarté pellucide. (Nước của con suối này độ trong suốt lấp lánh.)
    • Il observait les étoiles à travers une atmosphère pellucide. (Anh ấy ngắm các vì sao xuyên qua một bầu khí quyển trong suốt.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "pellucide" trong văn chương: Thường được dùng một cách ẩn dụ để mô tả sự rõ ràng, minh bạch trong tư tưởng, lời nói hoặc phong cách.
    • Son argumentation était d'une logique pellucide. (Lập luận của anh ta có một sự logic trong suốt/rõ ràng.)
Biến thể từ gần giống
  • Pellucidité (danh từ giống cái): Tính trong suốt, sự minh bạch.
    • La pellucidité du cristal est remarquable. (Độ trong suốt của pha lê thật đáng chú ý.)
Từ đồng nghĩa
  • Transparent: Trong suốt, trong suốt hoàn toàn.
  • Limpide: Trong, sạch, không vẩn đục (thường dùng cho chất lỏng).
  • Diaphane: Trong mờ, mỏng manh đến mức ánh sáng có thể xuyên qua.
Từ trái nghĩa
  • Opaque: Đục, không cho ánh sáng xuyên qua.
  • Trouble: Vẩn đục, không trong.
pellucide

Le brouillard pellucide laisse voir les collines au loin.

tính từ
  1. trong (không đục)
    • Membrane pellucide
      màng trong
    • Un brouillard léger, pellucide
      màn sương mù nhẹ trong

Từ gần giống

Từ có nhắc đến "pellucide"