pellucide
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- Trong suốt, trong: Chỉ tính chất cho phép ánh sáng xuyên qua một cách dễ dàng, không bị đục hay mờ. Thường dùng để mô tả vật chất hoặc hiện tượng tự nhiên có độ trong cao.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- L'eau de cette source est d'une clarté pellucide. (Nước của con suối này có độ trong suốt lấp lánh.)
- Il observait les étoiles à travers une atmosphère pellucide. (Anh ấy ngắm các vì sao xuyên qua một bầu khí quyển trong suốt.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "pellucide" trong văn chương: Thường được dùng một cách ẩn dụ để mô tả sự rõ ràng, minh bạch trong tư tưởng, lời nói hoặc phong cách.
- Son argumentation était d'une logique pellucide. (Lập luận của anh ta có một sự logic trong suốt/rõ ràng.)
Biến thể và từ gần giống
- Pellucidité (danh từ giống cái): Tính trong suốt, sự minh bạch.
- La pellucidité du cristal est remarquable. (Độ trong suốt của pha lê thật đáng chú ý.)
Từ đồng nghĩa
- Transparent: Trong suốt, trong suốt hoàn toàn.
- Limpide: Trong, sạch, không vẩn đục (thường dùng cho chất lỏng).
- Diaphane: Trong mờ, mỏng manh đến mức ánh sáng có thể xuyên qua.
Từ trái nghĩa
- Opaque: Đục, không cho ánh sáng xuyên qua.
- Trouble: Vẩn đục, không trong.
tính từ
- trong (không đục)
- Membrane pellucidemàng trong
- Un brouillard léger, pellucidemàn sương mù nhẹ và trong