placide

Học thuật
Thân thiện
placide

Le chat placide dort au soleil sur le rebord de la fenêtre.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Điềm tĩnh, bình thản: Mô tả một người tính cách hoặc thái độ yên lặng, không dễ bị kích động, lo lắng hay nổi nóng.
    • Yên tĩnh, thanh bình: Mô tả một cảnh vật, không khí hoặc tình huống có vẻ yên ả, không náo động.
Ví dụ sử dụng
  • (Anh ấy tính cách rất điềm tĩnh.)
  • ( ấy vẫn giữ được vẻ bình thản bất chấp những lời chỉ trích.)
  • (Mặt hồ phẳng lặng một cách yên tĩnh sáng nay.)
  • (Một cuộc sống thanh bìnhnông thôn.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "D'un air placide": Với vẻ điềm tĩnh.
    • Il a écouté d'un air placide. (Anh ấy đã lắng nghe với vẻ điềm tĩnh.)
  • "Une humeur placide": Một tâm trạng bình thản.
    • Rien ne semble troubler son humeur placide. (Không dường như làm xáo trộn tâm trạng bình thản của anh ta.)
Biến thể từ gần giống
  • Placidement (trạng từ): Một cách điềm tĩnh, bình thản.
    • Il a répondu placidement à toutes les questions. (Anh ấy đã trả lời tất cả các câu hỏi một cách điềm tĩnh.)
  • Placité (danh từ giống cái, ít dùng): Tính chất điềm tĩnh, sự bình thản.
  • Placidité (danh từ giống cái, ít dùng): Tính chất điềm tĩnh, sự bình thản.
Từ đồng nghĩa
  • Calme: Êm đềm, yên tĩnh.
  • Paisible: Thanh bình, yên ổn.
  • Serein: Thanh thản, bình an.
  • Impassible: Điềm nhiên, không xúc động.
Từ trái nghĩa
  • Agité: Bồn chồn, náo động.
  • Nerveux: Căng thẳng, dễ nổi nóng.
  • Emporté: Nóng nảy, dễ nổi giận.
  • Tourmenté: Dày , bị quấy rầy.
placide

Le chat placide dort au soleil sur le rebord de la fenêtre.

tính từ
  1. điềm tĩnh, bình thản
    • Rester placide devant une nouvelle fâcheuse
      điềm tĩnh trước một tin dữ

Từ trái nghĩa

Từ chứa "placide"

Từ có nhắc đến "placide"