pelotari
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống đực:
- Người chơi môn pelota: "pelotari" là từ chỉ người chơi, thường là vận động viên chuyên nghiệp, trong môn thể thao pelota (một môn thể thao với bóng và tường, có nguồn gốc từ vùng Basque).
- Người đánh bóng: Trong ngữ cảnh của môn pelota, "pelotari" trực tiếp chỉ người thực hiện các cú đánh bóng vào tường.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ giống đực:
- Ce pelotari est très célèbre au Pays Basque. (Người chơi pelota này rất nổi tiếng ở xứ Basque.)
- Les pelotaris s'entraînent dur pour le championnat. (Các vận động viên pelota đang tập luyện chăm chỉ cho giải vô địch.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Un pelotari d'exception": một tay chơi pelota xuất sắc, một vận động viên pelota đặc biệt tài năng.
- Il est considéré comme un pelotari d'exception. (Anh ấy được coi là một tay chơi pelota xuất sắc.)
Biến thể và từ gần giống
Pelota (danh từ giống cái): tên của môn thể thao; quả bóng dùng trong môn này.
- La pelota est un sport traditionnel. (Pelota là một môn thể thao truyền thống.)
Fronton (danh từ giống đực): bức tường để chơi pelota; sân chơi pelota.
- Le match se déroule sur le fronton. (Trận đấu diễn ra trên sân pelota.)
Từ đồng nghĩa
- Joueur de pelota: người chơi pelota (cách diễn đạt thông thường hơn, ít đặc trưng hơn "pelotari").
danh từ giống đực
- (thể dục thể thao) người đánh (bóng) pơlôt