pelotari

Học thuật
Thân thiện
pelotari

Un pelotari frappe la pelote contre le mur du fronton.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống đực:
    • Người chơi môn pelota: "pelotari" là từ chỉ người chơi, thườngvận động viên chuyên nghiệp, trong môn thể thao pelota (một môn thể thao với bóng tường, nguồn gốc từ vùng Basque).
    • Người đánh bóng: Trong ngữ cảnh của môn pelota, "pelotari" trực tiếp chỉ người thực hiện các đánh bóng vào tường.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ giống đực:
    • Ce pelotari est très célèbre au Pays Basque. (Người chơi pelota này rất nổi tiếngxứ Basque.)
    • Les pelotaris s'entraînent dur pour le championnat. (Các vận động viên pelota đang tập luyện chăm chỉ cho giải vô địch.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Un pelotari d'exception": một tay chơi pelota xuất sắc, một vận động viên pelota đặc biệt tài năng.
    • Il est considéré comme un pelotari d'exception. (Anh ấy được coi là một tay chơi pelota xuất sắc.)
Biến thể từ gần giống
  • Pelota (danh từ giống cái): tên của môn thể thao; quả bóng dùng trong môn này.

    • La pelota est un sport traditionnel. (Pelota là một môn thể thao truyền thống.)
  • Fronton (danh từ giống đực): bức tường để chơi pelota; sân chơi pelota.

    • Le match se déroule sur le fronton. (Trận đấu diễn ra trên sân pelota.)
Từ đồng nghĩa
  • Joueur de pelota: người chơi pelota (cách diễn đạt thông thường hơn, ít đặc trưng hơn "pelotari").
pelotari

Un pelotari frappe la pelote contre le mur du fronton.

danh từ giống đực
  1. (thể dục thể thao) người đánh (bóng) pơlôt

Từ gần giống