peloteur

Học thuật
Thân thiện
Định nghĩa
  1. Danh từ (giống đực):

    • (Thông tục) Kẻ hay sờ soạng: Chỉ người đàn ông hành vi không đứng đắn, thường xuyên chạm vào người khác (đặc biệtphụ nữ) một cách khiếm nhã không được phép.
    • (Thông tục) Kẻ nịnh hót: Chỉ người thường xuyên xu nịnh, tâng bốc người khác một cách quá đáng để lấy lòng hoặc trục lợi.
  2. Tính từ:

    • tính chất sờ soạng: Miêu tả hành vi hoặc đặc điểm của một người hay sờ soạng người khác.
    • tính chất nịnh hót: Miêu tả hành vi hoặc lời nói mang tính xu nịnh.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ:

    • Méfie-toi de lui, c'est un vrai peloteur. (Hãy coi chừng hắn ta, đó đúngmột tên hay sờ soạng.)
    • Il a réussi grâce à son talent, pas en étant un peloteur. (Anh ấy thành công nhờ tài năng, chứ không phải vì là một kẻ nịnh hót.)
  • Tính từ:

    • Il a un comportement peloteur très désagréable. (Hắn ta hành vi sờ soạng rất khó chịu.)
    • Des paroles peloteuses ne le convaincront pas. (Những lời nịnh hót sẽ không thuyết phục được ông ta.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Từ này chủ yếu được dùng trong ngôn ngữ thông tục (familier) thường mang sắc thái tiêu cực, chỉ trích.
  • Có thể dùng để ám chỉ một cách mỉa mai hoặc châm biếm.
Biến thể từ gần giống
  • Pelotonneur (danh từ, tính từ): Từ đồng nghĩa chính xác với peloteur, cùng các nghĩa.
  • Pelotage (danh từ giống đực): Hành động sờ soạng hoặc nịnh hót.
    • Il est accusé de pelotage dans le métro. (Anh ta bị cáo buộc sờ soạng trên tàu điện ngầm.)
Từ đồng nghĩa
  • Với nghĩa "kẻ hay sờ soạng": tripoteur, attoucheur.
  • Với nghĩa "kẻ nịnh hót": flatteur, lécheur (thô tục hơn), lèche-bottes (thô tục).
Từ trái nghĩa
  • Với nghĩa "kẻ hay sờ soạng": Người respectueux (tôn trọng), décent (đứng đắn).
  • Với nghĩa "kẻ nịnh hót": Người franc (thẳng thắn), sincère (chân thành), critique (hay chỉ trích).
danh từ
  1. như pelotonneur
  2. (thông tục) kẻ hay sờ soạng
  3. (thông tục) kẻ nịnh hót
tính từ
  1. như pelotonneur