peloteur
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
Danh từ (giống đực):
- (Thông tục) Kẻ hay sờ soạng: Chỉ người đàn ông có hành vi không đứng đắn, thường xuyên chạm vào người khác (đặc biệt là phụ nữ) một cách khiếm nhã và không được phép.
- (Thông tục) Kẻ nịnh hót: Chỉ người thường xuyên xu nịnh, tâng bốc người khác một cách quá đáng để lấy lòng hoặc trục lợi.
Tính từ:
- Có tính chất sờ soạng: Miêu tả hành vi hoặc đặc điểm của một người hay sờ soạng người khác.
- Có tính chất nịnh hót: Miêu tả hành vi hoặc lời nói mang tính xu nịnh.
Ví dụ sử dụng
Danh từ:
- Méfie-toi de lui, c'est un vrai peloteur. (Hãy coi chừng hắn ta, đó đúng là một tên hay sờ soạng.)
- Il a réussi grâce à son talent, pas en étant un peloteur. (Anh ấy thành công nhờ tài năng, chứ không phải vì là một kẻ nịnh hót.)
Tính từ:
- Il a un comportement peloteur très désagréable. (Hắn ta có hành vi sờ soạng rất khó chịu.)
- Des paroles peloteuses ne le convaincront pas. (Những lời nịnh hót sẽ không thuyết phục được ông ta.)
Các cách sử dụng nâng cao
- Từ này chủ yếu được dùng trong ngôn ngữ thông tục (familier) và thường mang sắc thái tiêu cực, chỉ trích.
- Có thể dùng để ám chỉ một cách mỉa mai hoặc châm biếm.
Biến thể và từ gần giống
- Pelotonneur (danh từ, tính từ): Từ đồng nghĩa chính xác với peloteur, cùng các nghĩa.
- Pelotage (danh từ giống đực): Hành động sờ soạng hoặc nịnh hót.
- Il est accusé de pelotage dans le métro. (Anh ta bị cáo buộc sờ soạng trên tàu điện ngầm.)
Từ đồng nghĩa
- Với nghĩa "kẻ hay sờ soạng": tripoteur, attoucheur.
- Với nghĩa "kẻ nịnh hót": flatteur, lécheur (thô tục hơn), lèche-bottes (thô tục).
Từ trái nghĩa
- Với nghĩa "kẻ hay sờ soạng": Người respectueux (tôn trọng), décent (đứng đắn).
- Với nghĩa "kẻ nịnh hót": Người franc (thẳng thắn), sincère (chân thành), critique (hay chỉ trích).
danh từ
- như pelotonneur
- (thông tục) kẻ hay sờ soạng
- (thông tục) kẻ nịnh hót
tính từ
- như pelotonneur