piloter
- Ngoại động từ:
- Dẫn, lái (tàu, máy bay, xe): Chỉ hành động điều khiển phương tiện giao thông hoặc máy móc.
- (Nghĩa bóng) Dẫn đường, hướng dẫn: Chỉ hành động dẫn dắt, chỉ đường hoặc hướng dẫn ai đó trong một lĩnh vực, tình huống.
- Ngoại động từ (từ hiếm, nghĩa ít dùng):
- Đóng cọc (nhà sàn): Chỉ hành động gia cố nền đất hoặc xây dựng móng bằng cách đóng những cây cọc xuống.
- Ngoại động từ (dẫn, lái):
- Il sait piloter un avion. (Anh ấy biết lái máy bay.)
- Le capitaine pilote le navire à travers la tempête. (Thuyền trưởng lái con tàu vượt qua cơn bão.)
- Ngoại động từ (nghĩa bóng: dẫn đường):
- Elle pilote le projet de A à Z. (Cô ấy dẫn dắt dự án từ A đến Z.)
- Mon ami m'a piloté dans les rues de Paris. (Bạn tôi đã dẫn đường cho tôi trên các con phố của Paris.)
- Ngoại động từ (đóng cọc):
- Avant de construire, il faut piloter le terrain marécageux. (Trước khi xây dựng, phải đóng cọc gia cố khu đất lầy lội.)
- "Piloter une réunion": Điều hành, dẫn dắt một cuộc họp.
- C'est à lui de piloter la réunion de ce soir. (Việc điều hành cuộc họp tối nay là trách nhiệm của anh ta.)
- "Piloter sa carrière": Định hướng, điều khiển sự nghiệp của mình.
- Elle a su piloter sa carrière avec intelligence. (Cô ấy đã biết định hướng sự nghiệp của mình một cách thông minh.)
- Pilote (danh từ): Phi công, người lái; Người dẫn đường, hướng dẫn viên; (Tính từ) Thí điểm, mẫu thử.
- Un pilote d'avion (Một phi công máy bay)
- Un projet pilote (Một dự án thí điểm)
- Pilotage (danh từ): Sự lái (máy bay, tàu...); Sự điều khiển, sự dẫn dắt.
- Le pilotage d'un drone (Việc điều khiển một chiếc máy bay không người lái)
- Le pilotage d'une entreprise (Việc điều hành một doanh nghiệp)
- Conduire: Lái (xe), dẫn dắt.
- Diriger: Điều khiển, chỉ đạo, lãnh đạo.
- Guider: Hướng dẫn, dẫn đường.
(Trong tiếng Pháp, khái niệm "phrasal verb" không phổ biến như trong tiếng Anh. Các ý nghĩa thường được thể hiện qua động từ đơn hoặc kết hợp với giới từ cụ thể.) - Piloter à vue: Lái/điều khiển dựa trên quan sát trực tiếp (không dùng dụng cụ). - Le bateau pilote à vue le long de la côte. (Con tàu đi dọc bờ biển bằng cách quan sát trực tiếp.) - Se faire piloter: Được ai đó dẫn dắt, hướng dẫn. - Il se fait piloter par un expert. (Anh ta được một chuyên gia hướng dẫn.)
(Không có thành ngữ phổ biến trực tiếp với động từ "piloter". Tuy nhiên, danh từ "pilote" xuất hiện trong một số thành ngữ.) - Être aux commandes / prendre les commandes: (Nghĩa bóng) Nắm quyền điều khiển, lãnh đạo. (Có nghĩa tương tự "piloter" trong ngữ cảnh quản lý). - C'est elle qui est aux commandes maintenant. (Giờ đây chính cô ấy là người nắm quyền điều khiển.)
- dẫn, lái (tàu, máy bay, xe)
- (nghĩa bóng) dẫn đường
- Piloter un étrangerdẫn đường cho một người nước ngoài
- (từ hiếm, nghĩa ít dùng) đóng cọc (nhà sàn)
- Piloter un terrainđóng cọc trên đám đất