peloter
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
Ngoại động từ:
- Mân mê, sờ soạng (một cách thân mật hoặc tình dục, thường dùng trong ngôn ngữ thông tục): Hành động chạm vào cơ thể ai đó một cách trìu mến, vuốt ve, thường mang ý nghĩa tình dục.
- Nịnh hót, tán tỉnh, ve vãn (thông tục): Hành động nói những lời ngọt ngào, tán tỉnh hoặc xu nịnh ai đó để lấy lòng.
- Cuộn lại thành cuộn (nghĩa ít dùng): Hành động cuộn một vật dài (như chỉ, dây) lại thành hình tròn.
Nội động từ:
- Tập luyện hoặc khởi động nhẹ trước một trận đấu (thể thao): Thực hiện các động tác đánh bóng, chuyền bóng nhẹ nhàng để làm nóng người trước khi thi đấu chính thức.
- Làm tạm thời để chờ dịp (từ cũ): Làm một công việc nào đó trong thời gian chờ đợi cơ hội tốt hơn.
Ví dụ sử dụng
- Ngoại động từ (nghĩa mân mê):
- Arrête de peloter ta sœur ! (Đừng có mân mê/sờ soạng chị tao nữa!)
- Ngoại động từ (nghĩa nịnh hót):
- Il passe son temps à peloter le patron pour avoir une promotion. (Hắn ta dành cả ngày để nịnh hót ông chủ nhằm được thăng chức.)
- Ngoại động từ (nghĩa cuộn lại):
- Elle pelote la laine pour en faire une pelote. (Cô ấy cuộn len lại thành cuộn.)
- Nội động từ (nghĩa thể thao):
- Les joueurs de tennis pelotent depuis dix minutes avant le match. (Các tay vợt đã tập bóng nhẹ được mười phút trước trận đấu.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Se faire peloter" (tự động từ, thông tục): Bị ai đó mân mê, sờ soạng.
- Elle n'aime pas se faire peloter dans la foule. (Cô ấy không thích bị sờ soạng trong đám đông.)
- "Peloter quelqu'un" (nghĩa bóng, thông tục): Ve vãn, tán tỉnh ai đó một cách tích cực.
- Regarde-le, il est en train de peloter la nouvelle stagiaire. (Nhìn anh ta kìa, anh ta đang ve vãn cô thực tập sinh mới.)
Biến thể và từ gần giống
- Pelotage (danh từ giống đực, thông tục): Hành động mân mê, sờ soạng; hoặc hành động nịnh hót.
- Le pelotage en public est mal vu. (Việc mân mê nhau ở nơi công cộng bị coi là không hay.)
- Pelote (danh từ giống cái): Cuộn (chỉ, len); quả bóng (trong một số môn thể thao).
- une pelote de laine (một cuộn len)
Từ đồng nghĩa
- Mân mê/Sờ soạng: Tripoter, caresser (theo nghĩa thân mật/tình dục).
- Nịnh hót: Flatter, cirer les pompes (thông tục).
- Cuộn lại: Enrouler, mettre en pelote.
- Tập bóng nhẹ (thể thao): S'échauffer, faire des échanges.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không có cụm động từ đặc trưng nào khác ngoài cách sử dụng với tân ngữ trực tiếp đã nêu ở trên)
Thành ngữ liên quan
- "Peloter en attendant partie": Nghĩa đen là "tập bóng trong khi chờ trận đấu". Thành ngữ này dùng để chỉ việc làm một điều gì đó tạm thời, không nghiêm túc, trong khi chờ đợi cơ hội thực sự hoặc việc chính thức bắt đầu.
- Ce job, c'est juste pour peloter en attendant partie d'un vrai poste. (Công việc này, chỉ là để làm tạm trong khi chờ một vị trí thực sự thôi.)
ngoại động từ
- (thông tục) mân mê, sờ soạng
- (thông tục) nịnh hót
- Peloter un homme influentnịnh hót một người có thế lực
- (từ hiếm; nghĩa ít dùng) cuộn lại thành cuộn
- Peloter du filcuộn chỉ
nội động từ
- Peloter en attendant partie+ (từ cũ, nghĩa cũ) làm tạm thời để chờ dịp