peltae

/'peltə/
Học thuật
Thân thiện
peltae

A small, round peltae shields the leaf's stem from the sun.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Cái mộc nhỏ, cái khiên nhỏ: "Peltae" dạng số nhiều của "pelta", dùng để chỉ một loại khiên nhỏ, nhẹ, thường hình bán nguyệt hoặc hình lưỡi liềm, được sử dụng bởi các binh lính cổ đại, đặc biệt kỵ binh hoặc lính đánh thuê.
    • Khiên (trong thực vật học): Trong thực vật học, "peltae" có thể dùng để chỉ các cấu trúc hình dạng giống cái khiên nhỏ, chẳng hạn như một kiểu đính hoặc một phần của cây.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The museum displayed several ancient peltae used by Thracian cavalry. (Bảo tàng trưng bày một số chiếc mộc nhỏ cổ đại được kỵ binh Thrace sử dụng.)
    • Under the microscope, the leaf attachment appeared as tiny peltae. (Dưới kính hiển vi, điểm đính trông giống như những chiếc khiên nhỏ.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Peltae" trong khảo cổ học: Thuật ngữ chuyên ngành dùng để mô tả một loại khí phòng thủ cụ thể được tìm thấy trong các cuộc khai quật.
    • The excavation yielded fragments of bronze peltae. (Cuộc khai quật đã thu được những mảnh vỡ của những chiếc mộc nhỏ bằng đồng.)
Biến thể từ gần giống
  • Pelta (danh từ, số ít): Dạng số ít của "peltae".
    • A single pelta was found at the burial site. (Một chiếc mộc nhỏ duy nhất đã được tìm thấy tại địa điểm chôn cất.)
  • Peltate (tính từ, thực vật học): hình khiên, dùng để mô tả cuống gắn vào mặt dưới chứ không phảimép.
    • The plant has distinctive peltate leaves. (Cây những chiếc hình khiên đặc trưng.)
Từ đồng nghĩa
  • Small shield: Khiên nhỏ.
  • Buckler: Khiên tròn nhỏ.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không cụm động từ phổ biến nào liên quan trực tiếp đến từ "peltae".

Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ phổ biến nào liên quan trực tiếp đến từ "peltae".

peltae

A small, round peltae shields the leaf's stem from the sun.

danh từ, số nhiều peltae /'pelti:/
  1. cái mộc nhỏ, cái khiên nhỏ
  2. (thực vật học) khiên

Từ gần giống