pelt
/pelt/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
Danh từ:
- Da thú có lông: Chỉ tấm da của một con vật, thường đã được xử lý sơ qua, vẫn còn lông trên đó.
- Sự tấn công dồn dập: Chỉ hành động ném, bắn hoặc tấn công liên tục và nhanh chóng vào một cái gì đó hoặc ai đó.
Động từ:
- Ném liên tục, tấn công dồn dập: Hành động ném nhiều thứ (như đá, tuyết, câu hỏi) một cách nhanh và liên tục vào ai đó hoặc cái gì đó.
- Trút xuống mạnh mẽ (về mưa): Dùng để miêu tả mưa rơi rất nặng hạt và dữ dội.
- Chạy hết tốc lực: (Thông tục) Chạy hoặc di chuyển rất nhanh.
Ví dụ sử dụng
Danh từ:
- The trapper traded beaver pelts. (Người thợ săn trao đổi những tấm da hải ly.)
- The protestors faced a pelt of eggs and tomatoes. (Những người biểu tình đối mặt với một trận mưa trứng và cà chua.)
Động từ:
- The children pelted each other with snowballs. (Bọn trẻ ném nhau bằng những quả cầu tuyết liên tục.)
- It's pelting down outside, take an umbrella! (Ngoài trời mưa như trút nước, hãy mang ô đi!)
- He pelted down the street to catch the bus. (Anh ta phóng hết tốc lực xuống phố để bắt kịp xe buýt.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "at full pelt": Ở tốc độ tối đa, hết sức nhanh.
- The dog ran at full pelt across the field. (Con chó chạy hết tốc lực băng qua cánh đồng.)
Biến thể và từ gần giống
- Pelting (adj): Dùng để miêu tả mưa rơi rất mạnh.
- We got caught in the pelting rain. (Chúng tôi bị mắc kẹt trong cơn mưa trút xối xả.)
Từ đồng nghĩa
- Danh từ (da thú): Hide, fur, skin.
- Động từ (ném): Bombard, shower, hurl.
- Động từ (mưa): Pour, teem, lash.
- Động từ (chạy): Dash, sprint, race.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
Pelt down: Mưa rất to.
- It started to pelt down just as we left. (Trời bắt đầu mưa như trút ngay khi chúng tôi rời đi.)
Pelt with: Tấn công ai/cái gì bằng thứ gì đó một cách liên tục.
- The speaker was pelted with difficult questions. (Diễn giả bị "tấn công" bởi những câu hỏi khó.)
Thành ngữ liên quan
- (To go) full pelt: Di chuyển hoặc làm việc gì đó với toàn bộ tốc độ và năng lượng.
- He was working full pelt to finish the project. (Anh ấy làm việc hết công suất để hoàn thành dự án.)
danh từ
- tấm da con lông
- tấm da sống
danh từ
- sự ném loạn xạ, sự bắn loạn xạ
- sự trút xuống, sự đập xuống, sự đập mạnh (mưa)
Idioms
- as full peltvắt chân lên cổ mà chạy; chạy hết tốc lực
ngoại động từ
- ném loạn xạ vào, ném túi bụi vào, ném như mưa vào; bắn loạn xạ vào, bắn như mưa vào
- to pelt someone with stonesném đá như mưa vào ai
nội động từ
- (+ at) bắn loạn xạ vào
- to pelt at someonebắn loạn xạ vào ai
- trút xuống, đập mạnh (mưa)
- rain is pelting downmưa trút xuống như thác
- (từ Mỹ,nghĩa Mỹ), (thông tục) vắt chân lên cổ mà chạy; chạy hết tốc lực; vội vã hối hả