pelt

/pelt/
Học thuật
Thân thiện
pelt

A child throws a snowball to pelt his friend during a snowball fight.

Định nghĩa
  1. Danh từ:

    • Da thú lông: Chỉ tấm da của một con vật, thường đã được xử lý sơ qua, vẫn còn lông trên đó.
    • Sự tấn công dồn dập: Chỉ hành động ném, bắn hoặc tấn công liên tục nhanh chóng vào một cái đó hoặc ai đó.
  2. Động từ:

    • Ném liên tục, tấn công dồn dập: Hành động ném nhiều thứ (như đá, tuyết, câu hỏi) một cách nhanh liên tục vào ai đó hoặc cái đó.
    • Trút xuống mạnh mẽ (về mưa): Dùng để miêu tả mưa rơi rất nặng hạt dữ dội.
    • Chạy hết tốc lực: (Thông tục) Chạy hoặc di chuyển rất nhanh.
dụ sử dụng
  • Danh từ:

    • The trapper traded beaver pelts. (Người thợ săn trao đổi những tấm da hải ly.)
    • The protestors faced a pelt of eggs and tomatoes. (Những người biểu tình đối mặt với một trận mưa trứng cà chua.)
  • Động từ:

    • The children pelted each other with snowballs. (Bọn trẻ ném nhau bằng những quả cầu tuyết liên tục.)
    • It's pelting down outside, take an umbrella! (Ngoài trời mưa như trút nước, hãy mang ô đi!)
    • He pelted down the street to catch the bus. (Anh ta phóng hết tốc lực xuống phố để bắt kịp xe buýt.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "at full pelt": Ở tốc độ tối đa, hết sức nhanh.
    • The dog ran at full pelt across the field. (Con chó chạy hết tốc lực băng qua cánh đồng.)
Biến thể từ gần giống
  • Pelting (adj): Dùng để miêu tả mưa rơi rất mạnh.
    • We got caught in the pelting rain. (Chúng tôi bị mắc kẹt trong cơn mưa trút xối xả.)
Từ đồng nghĩa
  • Danh từ (da thú): Hide, fur, skin.
  • Động từ (ném): Bombard, shower, hurl.
  • Động từ (mưa): Pour, teem, lash.
  • Động từ (chạy): Dash, sprint, race.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Pelt down: Mưa rất to.

    • It started to pelt down just as we left. (Trời bắt đầu mưa như trút ngay khi chúng tôi rời đi.)
  • Pelt with: Tấn công ai/cái bằng thứ đó một cách liên tục.

    • The speaker was pelted with difficult questions. (Diễn giả bị "tấn công" bởi những câu hỏi khó.)
Thành ngữ liên quan
  • (To go) full pelt: Di chuyển hoặc làm việc đó với toàn bộ tốc độ năng lượng.
    • He was working full pelt to finish the project. (Anh ấy làm việc hết công suất để hoàn thành dự án.)
pelt

A child throws a snowball to pelt his friend during a snowball fight.

danh từ
  1. tấm da con lông
  2. tấm da sống
danh từ
  1. sự ném loạn xạ, sự bắn loạn xạ
  2. sự trút xuống, sự đập xuống, sự đập mạnh (mưa)

Idioms

  • as full pelt
    vắt chân lên cổ chạy; chạy hết tốc lực
ngoại động từ
  1. ném loạn xạ vào, ném túi bụi vào, ném như mưa vào; bắn loạn xạ vào, bắn như mưa vào
    • to pelt someone with stones
      ném đá như mưa vào ai
nội động từ
  1. (+ at) bắn loạn xạ vào
    • to pelt at someone
      bắn loạn xạ vào ai
  2. trút xuống, đập mạnh (mưa)
    • rain is pelting down
      mưa trút xuống như thác
  3. (từ Mỹ,nghĩa Mỹ), (thông tục) vắt chân lên cổ chạy; chạy hết tốc lực; vội vã hối hả