pelta
/'peltə/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Cái mộc nhỏ, cái khiên nhỏ: "Pelta" là một danh từ chỉ một loại khiên hoặc mộc nhỏ, thường có hình dạng cong hoặc hình lưỡi liềm, được sử dụng trong thời cổ đại.
- (Thực vật học) Khiên: Trong thực vật học, "pelta" dùng để chỉ một cấu trúc hoặc bộ phận có hình dạng giống như cái khiên nhỏ.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- The ancient warrior carried a light pelta into battle. (Người lính cổ đại mang một chiếc mộc nhỏ vào trận chiến.)
- Under the microscope, the leaf's structure showed a distinct pelta. (Dưới kính hiển vi, cấu trúc của chiếc lá cho thấy một cái khiên rõ rệt.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Pelta-shaped": có hình dạng như cái khiên nhỏ.
- The archaeologist found a pelta-shaped ornament. (Nhà khảo cổ học đã tìm thấy một đồ trang trí có hình dạng như cái khiên nhỏ.)
Biến thể và từ gần giống
- Peltate (tính từ): có hình khiên, hình mộc (thường dùng trong thực vật học để mô tả lá).
- The plant has distinctive peltate leaves. (Cây này có những chiếc lá hình khiên đặc trưng.)
- Peltae (danh từ, số nhiều): dạng số nhiều của "pelta".
Từ đồng nghĩa
- Small shield: mộc nhỏ, khiên nhỏ.
- Buckler: một loại khiên nhỏ, tương tự như pelta.
danh từ, số nhiều peltae /'pelti:/
- cái mộc nhỏ, cái khiên nhỏ
- (thực vật học) khiên