pelucher

nội động từ
  1. sổ lông (vải)
    • L'étoffe qui peluche
      vải sổ lông

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ gần giống

Từ có nhắc đến "pelucher"

pelucher
Le tissu commence à pelucher après plusieurs lavages.