placier
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống đực:
- Người chào hàng (cho một hãng buôn): Một người làm công việc tiếp cận khách hàng tiềm năng để giới thiệu, quảng cáo và bán hàng hóa hoặc dịch vụ cho một công ty, cửa hàng.
- Người thầu chỗ ngồi (ở chợ): Một người thuê hoặc quản lý một vị trí, gian hàng cố định tại một khu chợ để bán hàng.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ giống đực:
- Le placier de cette maison de disques connaît très bien le marché. (Người chào hàng của hãng thu âm này biết rất rõ thị trường.)
- Les placiers du marché aux fleurs installent leurs étals dès l'aube. (Những người thầu chỗ ngồi ở chợ hoa bày biện quầy hàng của họ từ lúc bình minh.)
- Il travaille comme placier pour une entreprise de matériaux de construction. (Anh ấy làm nghề chào hàng cho một công ty vật liệu xây dựng.)
Các cách sử dụng nâng cao
- Trong bối cảnh lịch sử hoặc sân khấu, "placier" có thể ám chỉ một người có nhiệm vụ dẫn khách đến chỗ ngồi trong nhà hát, nhưng cách dùng này hiện nay ít phổ biến hơn so với hai nghĩa chính trên.
Biến thể và từ gần giống
- Placière (danh từ giống cái): Dạng giống cái của "placier".
- Elle est une placière dynamique sur le marché. (Cô ấy là một người thầu chỗ ngồi năng nổ ở chợ.)
- Placement (danh từ giống đực): Hành động chào hàng, sự sắp xếp chỗ ngồi, hoặc việc đầu tư.
- Placeur (danh từ giống đực): Từ gần nghĩa, thường chỉ người môi giới, người sắp xếp chỗ (trong tài chính hoặc sân khấu).
Từ đồng nghĩa
- Démarcheur / VRP (Voyageur Représentant Placier): Nhân viên kinh doanh, người đi chào hàng.
- Marchand forain: Người bán hàng ở chợ trời, hội chợ (có thể có hoặc không thuê chỗ cố định).
- Loueur d'emplacement: Người thuê địa điểm, chỗ ngồi (nghĩa cụ thể hơn).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không áp dụng phổ biến cho danh từ này trong tiếng Pháp)
Thành ngữ liên quan
(Không có thành ngữ phổ biến nào sử dụng trực tiếp từ "placier")
danh từ giống đực
- người chào hàng (cho một hãng buôn)
- người thầu chỗ ngồi (ở chợ)