policier

Học thuật
Thân thiện
policier

Un policier aide une personne âgée à traverser la rue.

Định nghĩa
  1. Tính từ:

    • (Thuộc về) cảnh sát, công an: Miêu tả những liên quan đến lực lượng cảnh sát, cơ quan công an hoặc hoạt động của họ.
    • Trinh thám: Miêu tả một thể loại truyện, phim hoặc tác phẩm xoay quanh việc điều tra tội phạm.
  2. Danh từ (giống đực):

    • Cảnh sát viên, công an viên: Chỉ một người làm trong lực lượng cảnh sát.
Ví dụ sử dụng
  • Tính từ:

    • Une voiture policière est garée devant la maison. (Một chiếc xe cảnh sát đang đỗ trước nhà.)
    • J'adore lire des romans policiers. (Tôi rất thích đọc tiểu thuyết trinh thám.)
  • Danh từ:

    • Un policier lui a demandé ses papiers. (Một cảnh sát viên đã yêu cầu anh ta xuất trình giấy tờ.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Film policier" / "Série policière": Phim trinh thám / Loạt phim trinh thám.

    • Ce film policier a remporté un grand succès. (Bộ phim trinh thám này đã giành được thành công lớn.)
  • "État policier": Nhà nước cảnh sát (một nhà nước được kiểm soát chặt chẽ bởi lực lượng cảnh sát).

    • Les citoyens craignent que leur pays ne devienne un état policier. (Người dân lo sợ đất nước họ trở thành một nhà nước cảnh sát.)
Biến thể từ gần giống
  • Policière (tính từ, giống cái): Dạng giống cái của tính từ "policier".

    • Une enquête policière. (Một cuộc điều tra cảnh sát.)
  • Police (danh từ, giống cái): Cảnh sát (lực lượng).

    • Appeler la police. (Gọi cảnh sát.)
Từ đồng nghĩa
  • Tính từ (nghĩa trinh thám):
    • Polar (thông tục): Truyện/Phim trinh thám.
  • Danh từ (nghĩa cảnh sát viên):
    • Agent de police: Nhân viên cảnh sát.
    • Flic (thông tục, có thể mang sắc thái tiêu cực): Cảnh sát.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không áp dụng phổ biến cho từ này trong tiếng Pháp)

Thành ngữ liên quan
  • Faire le métier de policier: Làm nghề cảnh sát.
    • Il a toujours voulu faire le métier de policier. (Anh ấy luôn muốn làm nghề cảnh sát.)
policier

Un policier aide une personne âgée à traverser la rue.

tính từ
  1. (thuộc) công an, (thuộc) cảnh sát
    • Mesures policières
      biện pháp cảnh sát
  2. trinh thám
    • Roman policier
      truyện trinh thám
danh từ
  1. công an viên, cảnh sát