policier
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
Tính từ:
- (Thuộc về) cảnh sát, công an: Miêu tả những gì liên quan đến lực lượng cảnh sát, cơ quan công an hoặc hoạt động của họ.
- Trinh thám: Miêu tả một thể loại truyện, phim hoặc tác phẩm xoay quanh việc điều tra tội phạm.
Danh từ (giống đực):
- Cảnh sát viên, công an viên: Chỉ một người làm trong lực lượng cảnh sát.
Ví dụ sử dụng
Tính từ:
- Une voiture policière est garée devant la maison. (Một chiếc xe cảnh sát đang đỗ trước nhà.)
- J'adore lire des romans policiers. (Tôi rất thích đọc tiểu thuyết trinh thám.)
Danh từ:
- Un policier lui a demandé ses papiers. (Một cảnh sát viên đã yêu cầu anh ta xuất trình giấy tờ.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Film policier" / "Série policière": Phim trinh thám / Loạt phim trinh thám.
- Ce film policier a remporté un grand succès. (Bộ phim trinh thám này đã giành được thành công lớn.)
"État policier": Nhà nước cảnh sát (một nhà nước được kiểm soát chặt chẽ bởi lực lượng cảnh sát).
- Les citoyens craignent que leur pays ne devienne un état policier. (Người dân lo sợ đất nước họ trở thành một nhà nước cảnh sát.)
Biến thể và từ gần giống
Policière (tính từ, giống cái): Dạng giống cái của tính từ "policier".
- Une enquête policière. (Một cuộc điều tra cảnh sát.)
Police (danh từ, giống cái): Cảnh sát (lực lượng).
- Appeler la police. (Gọi cảnh sát.)
Từ đồng nghĩa
- Tính từ (nghĩa trinh thám):
- Polar (thông tục): Truyện/Phim trinh thám.
- Danh từ (nghĩa cảnh sát viên):
- Agent de police: Nhân viên cảnh sát.
- Flic (thông tục, có thể mang sắc thái tiêu cực): Cảnh sát.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không áp dụng phổ biến cho từ này trong tiếng Pháp)
Thành ngữ liên quan
- Faire le métier de policier: Làm nghề cảnh sát.
- Il a toujours voulu faire le métier de policier. (Anh ấy luôn muốn làm nghề cảnh sát.)
tính từ
- (thuộc) công an, (thuộc) cảnh sát
- Mesures policièresbiện pháp cảnh sát
- trinh thám
- Roman policiertruyện trinh thám
danh từ
- công an viên, cảnh sát