plucher
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Nội động từ:
- Bị xù lông, bị sổ lông: Dùng để miêu tả hành động của vải, len, hoặc các vật liệu tương tự khi bị sờn, bung chỉ hoặc lông ra khỏi bề mặt.
- Trở nên lông chim, có lông tơ: (Nghĩa ít phổ biến hơn) Có thể dùng để miêu tả trạng thái mọc lông tơ, giống như lông chim non.
Ví dụ sử dụng
- Nội động từ:
- Ce vieux pull commence à plucher. (Chiếc áo len cũ này bắt đầu bị sổ lông.)
- Le tissu de ce canapé plume après des années d'utilisation. (Vải của chiếc ghế sofa này bị xù lông sau nhiều năm sử dụng.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "commencer à plucher": bắt đầu bị sổ lông, bắt đầu bị xù.
- Attention à laver cette écharpe à la main, sinon elle va commencer à plucher. (Hãy cẩn thận giặt chiếc khăn này bằng tay, nếu không nó sẽ bắt đầu bị sổ lông.)
Biến thể và từ gần giống
- Pelucher (nội động từ): Đây là dạng từ phổ biến và chuẩn hơn với cùng nghĩa "bị xù lông, bị sổ lông". "Plucher" được coi là một biến thể của "pelucher".
- La couverture peluche au niveau des ourlets. (Tấm chăn bị xù lông ở phần viền.)
Từ đồng nghĩa
- S'effilocher: bị sờn, bị tưa ra (thường dùng cho mép vải).
- Faire des bouloches: tạo thành những cục bông xù (trên bề mặt vải).
Lưu ý
- Từ "plucher" chủ yếu được sử dụng trong văn nói hoặc các ngữ cảnh không trang trọng. Trong văn viết chuẩn, từ "pelucher" được ưu tiên sử dụng hơn. Cả hai từ đều là nội động từ và có cách chia giống nhau.