plucher

Học thuật
Thân thiện
plucher

Le chat commence à plucher après plusieurs lavages.

Định nghĩa
  1. Nội động từ:
    • Bị lông, bị sổ lông: Dùng để miêu tả hành động của vải, len, hoặc các vật liệu tương tự khi bị sờn, bung chỉ hoặc lông ra khỏi bề mặt.
    • Trở nên lông chim, lông : (Nghĩa ít phổ biến hơn) Có thể dùng để miêu tả trạng thái mọc lông , giống như lông chim non.
Ví dụ sử dụng
  • Nội động từ:
    • Ce vieux pull commence à plucher. (Chiếc áo len này bắt đầu bị sổ lông.)
    • Le tissu de ce canapé plume après des années d'utilisation. (Vải của chiếc ghế sofa này bị lông sau nhiều năm sử dụng.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "commencer à plucher": bắt đầu bị sổ lông, bắt đầu bị .
    • Attention à laver cette écharpe à la main, sinon elle va commencer à plucher. (Hãy cẩn thận giặt chiếc khăn này bằng tay, nếu không sẽ bắt đầu bị sổ lông.)
Biến thể từ gần giống
  • Pelucher (nội động từ): Đâydạng từ phổ biến chuẩn hơn với cùng nghĩa "bị lông, bị sổ lông". "Plucher" được coi là một biến thể của "pelucher".
    • La couverture peluche au niveau des ourlets. (Tấm chăn bị lôngphần viền.)
Từ đồng nghĩa
  • S'effilocher: bị sờn, bị tưa ra (thường dùng cho mép vải).
  • Faire des bouloches: tạo thành những cục bông (trên bề mặt vải).
Lưu ý
  • Từ "plucher" chủ yếu được sử dụng trong văn nói hoặc các ngữ cảnh không trang trọng. Trong văn viết chuẩn, từ "pelucher" được ưu tiên sử dụng hơn. Cả hai từ đềunội động từ cách chia giống nhau.
plucher

Le chat commence à plucher après plusieurs lavages.

nội động từ
  1. như pelucher

Từ chứa "plucher"