pen name
Định nghĩa
Danh từ: Bút danh, tên giả của một tác giả dùng để thay cho tên thật khi xuất bản tác phẩm.
Ví dụ sử dụng
- (Mark Twain là bút danh của Samuel Clemens.)
- (Nhiều nhà văn nữ ở thế kỷ 19 đã dùng bút danh nam để được xuất bản.)
Các cách sử dụng nâng cao
"to write under a pen name": viết dưới một bút danh.
- The author writes under the pen name J.K. Rowling, though her real name is Joanne Rowling. (Tác giả viết dưới bút danh J.K. Rowling, mặc dù tên thật của bà là Joanne Rowling.)
"to adopt a pen name": chọn một bút danh.
- He adopted a pen name to separate his literary work from his professional career. (Anh ấy đã chọn một bút danh để tách biệt công việc văn chương khỏi sự nghiệp chuyên môn.)
Biến thể và từ gần giống
Pseudonym (danh từ): bút danh, tên giả (dùng rộng rãi hơn, không chỉ trong văn học).
- The spy used a pseudonym for his secret missions. (Điệp viên đã dùng tên giả cho các nhiệm vụ bí mật của mình.)
Nom de plume (danh từ): bút danh (từ mượn tiếng Pháp, ít dùng hơn).
- Her nom de plume was George Eliot. (Bút danh của bà là George Eliot.)
Từ đồng nghĩa
- Bút hiệu: tên giả dùng trong văn chương, thường mang tính nghệ thuật.
- Tên hiệu: tên tự đặt, có thể dùng thay cho tên thật.
Thành ngữ liên quan
- "A pen name can hide a writer's identity": Bút danh có thể che giấu danh tính của một nhà văn.
- Using a pen name, the author could freely express controversial ideas. (Sử dụng bút danh, tác giả có thể tự do bày tỏ những ý tưởng gây tranh cãi.)