pointage

danh từ giống đực
  1. sự chấm, sự ghi, sự đánh dấu
    • Pointage de la carte (hàng hải)
      sự chấm bản đồ
    • Pointage des absents
      sự ghi những người vắng mặt
  2. sự ghi điểm đánh giá; điểm đánh giá (súc vật)
  3. sự ngắm
    • Lunette de pointage
      kính ngắm

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ gần giống

Từ chứa "pointage"

pointage
Le professeur fait le pointage des présents dans la classe.