pointage

Học thuật
Thân thiện
pointage

Le professeur fait le pointage des présents dans la classe.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống đực:
    • Sự chấm, sự ghi, sự đánh dấu: Hành động ghi lại, đánh dấu hoặc chấm một cái gì đó vào một danh sách, bản đồ hoặc hồ sơ.
    • Sự ghi điểm đánh giá; điểm đánh giá (súc vật): Việc ghi lại điểm số để đánh giá, hoặc chính điểm số đó, đặc biệt dùng trong việc đánh giá vật nuôi.
    • Sự ngắm: Hành động nhắm, ngắm một mục tiêu, thường trong bối cảnh quân sự hoặc thể thao.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Le pointage des présences est obligatoire. (Việc ghi danh sách có mặtbắt buộc.)
    • Le pointage de ce taureau est excellent. (Điểm đánh giá của con đực nàyxuất sắc.)
    • Le tireur effectue le pointage avant de faire feu. (Xạ thủ thực hiện động tác ngắm bắn trước khi khai hỏa.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Pointage des heures": việc chấm công, ghi giờ làm việc.

    • Le pointage des heures se fait électroniquement. (Việc chấm công được thực hiện bằng điện tử.)
  • "Faire le pointage": tiến hành việc kiểm đếm, ghi chép.

    • Avant de fermer, le caissier doit faire le pointage de la caisse. (Trước khi đóng cửa, nhân viên thu ngân phải kiểm đếm tiền trong quầy.)
Biến thể từ gần giống
  • Pointer (động từ): chấm, ghi, đánh dấu; nhắm, chĩa vào.

    • Pointer les absents sur une liste. (Đánh dấu những người vắng mặt trên một danh sách.)
  • Point (danh từ): điểm, dấu chấm; vị trí, địa điểm.

  • Pointagedanh từ chỉ được tạo ra từ động từ pointer.
Từ đồng nghĩa
  • Enregistrement (sự ghi chép, đăng ký).
  • Marquage (sự đánh dấu).
  • Visée (sự nhắm, sự ngắm).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không cụm động từ đặc thù nào trực tiếp được tạo thành từ danh từ "pointage". Các cụm từ liên quan thường sử dụng động từ gốc "pointer".)

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến nào sử dụng trực tiếp từ "pointage".)

pointage

Le professeur fait le pointage des présents dans la classe.

danh từ giống đực
  1. sự chấm, sự ghi, sự đánh dấu
    • Pointage de la carte (hàng hải)
      sự chấm bản đồ
    • Pointage des absents
      sự ghi những người vắng mặt
  2. sự ghi điểm đánh giá; điểm đánh giá (súc vật)
  3. sự ngắm
    • Lunette de pointage
      kính ngắm

Từ gần giống