penché

Học thuật
Thân thiện
Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Nghiêng: Mô tả một vật thể hoặc một phần của cơ thể khôngvị trí thẳng đứng góc xiên so với phương thẳng đứng hoặc so với mặt phẳng ngang.
    • Trầm tư, suy tư (trong cách diễn đạt thân mật): Dùng để mô tả dáng vẻ, thái độ của một người đang suy nghĩ sâu sắc, có vẻ trầm ngâm.
Ví dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • La tour de Pise est penchée. (Tháp Pisa bị nghiêng.)
    • Il écoutait, la tête penchée. (Anh ấy lắng nghe với cái đầu nghiêng.)
    • Elle a une écriture penchée vers la droite. ( ấy chữ viết nghiêng về bên phải.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Avoir l'air penché" (cách nói thân mật): Có vẻ trầm tư, suy nghĩ.
    • Depuis ce matin, il a l'air penché. Tu sais ce qui lui arrive ? (Từ sáng nay, anh ta trông có vẻ trầm tư. Bạn biết chuyện xảy ra với anh ta không?)
Biến thể từ gần giống
  • Pencher (động từ): Nghiêng, làm cho nghiêng; khuynh hướng, thiên về.

    • Le vent penche les arbres. (Gió làm nghiêng những cái cây.)
    • Je penche pour la première option. (Tôi nghiêng về phương án thứ nhất.)
  • Penchée (danh từ giống cái): (Trong thể dục dụng cụ, ballet) Tư thế nghiêng người.

    • La danseuse a exécuté une penchée parfaite. (Nữ vũ công đã thực hiện một động tác nghiêng người hoàn hảo.)
Từ đồng nghĩa
  • Incliné: Nghiêng.
  • Oblique: Chéo, xiên.
  • Songeur (cho nghĩa "trầm tư"): Trầm ngâm, mơ màng.
Từ trái nghĩa
  • Droit: Thẳng.
  • Vertical: Thẳng đứng.
  • Horizontal: Nằm ngang.
tính từ
  1. nghiêng
    • Tête penchée
      đầu nghiêng
    • Une écriture penchée
      chữ viết nghiêng
    • airs penchés
      (thân mật) dáng vẻ trầm tư