pennant
Found in Anh - Việt
Định nghĩa Danh từ : Cờ hiệu hình tam giác dài : Một lá cờ dài, thường nhọn ở đuôi, được sử dụng để làm tín hiệu, trang trí hoặc biểu tượng. Giải vô địch (thể thao, đặc biệt là bóng chày Mỹ) : Phần thưởng hoặc danh hiệu được trao cho đội vô địch trong một giải đấu, đặc biệt trong bóng chày chuyên nghiệp Mỹ. Ví dụ sử dụng Danh từ (cờ hiệu) : The ship flew a bright red pennant from its mast. (Con...
See full definition →Found in Anh - Anh (Wordnet)
Definition Noun : A long, tapering flag : A piece of fabric, typically longer than it is wide, that tapers to a point or swallowtail at the free end, used especially for identification or signaling, particularly on ships. A flag representing a championship : The award or symbol given to a team that wins a league championship or series, especially in sports like baseball. Usage Examples Noun (Lo...
See full definition →